Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 371541 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối 7; 8 (Thửa 97…99; 101…103; 106; 109; 111; 114…116; 117; 120; 121; 125…128; 150; Tờ | Bám đường quốc lộ 1A | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371542 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối 7; 8 (Thửa 97…99; 101…103; 106; 109; 111; 114…116; 117; 120; 121; 125…128; 150; Tờ | Bám đường quốc lộ 1A | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371543 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối 7; 8 (Thửa 97…99; 101…103; 106; 109; 111; 114…116; 117; 120; 121; 125…128; 150; Tờ | Bám đường quốc lộ 1A | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371544 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 10; 11 (Thửa 6…10; 13...15; 29…31; 32…34; 35...38; 48; 49; 50;53…56; 59; 61; 62 | Toàn Thắng | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371545 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 10; 11 (Thửa 6…10; 13...15; 29…31; 32…34; 35...38; 48; 49; 50;53…56; 59; 61; 62 | Toàn Thắng | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371546 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 10; 11 (Thửa 6…10; 13...15; 29…31; 32…34; 35...38; 48; 49; 50;53…56; 59; 61; 62 | Toàn Thắng | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371547 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên khối - Khối 10; 11 (Thửa 1...4; 18; 19; 20; 24…27; 28; 39; 40; 45; 47;64; 66; 128; 129…13 | Khối 10 - Khối 11 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371548 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên khối - Khối 10; 11 (Thửa 1...4; 18; 19; 20; 24…27; 28; 39; 40; 45; 47;64; 66; 128; 129…13 | Khối 10 - Khối 11 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371549 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên khối - Khối 10; 11 (Thửa 1...4; 18; 19; 20; 24…27; 28; 39; 40; 45; 47;64; 66; 128; 129…13 | Khối 10 - Khối 11 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371550 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Khối; phường - Khối 8 đi 19 (Thửa 243…246; 247…250; 251...254; 255…258; 268 Tờ bản đồ số | Khối 8 - Khối 19 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371551 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Khối; phường - Khối 8 đi 19 (Thửa 243…246; 247…250; 251...254; 255…258; 268 Tờ bản đồ số | Khối 8 - Khối 19 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371552 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Khối; phường - Khối 8 đi 19 (Thửa 243…246; 247…250; 251...254; 255…258; 268 Tờ bản đồ số | Khối 8 - Khối 19 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371553 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 8; 9 (Thửa 1; 14…18; 35; 36…39; 69; 70…75; 98...99; 109; 110...115; ; 138; 124… | Khối 8 - Khối 9 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371554 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 8; 9 (Thửa 1; 14…18; 35; 36…39; 69; 70…75; 98...99; 109; 110...115; ; 138; 124… | Khối 8 - Khối 9 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371555 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 8; 9 (Thửa 1; 14…18; 35; 36…39; 69; 70…75; 98...99; 109; 110...115; ; 138; 124… | Khối 8 - Khối 9 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371556 | Thị xã Hoàng Mai | QL 1A đi trường cấp 1, 2 và từ QL 1A đi khối 9 - Khối 8 (Thửa 139; 140; 141…146; 164; 165; 168; 171… | Toàn thắng | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371557 | Thị xã Hoàng Mai | QL 1A đi trường cấp 1, 2 và từ QL 1A đi khối 9 - Khối 8 (Thửa 139; 140; 141…146; 164; 165; 168; 171… | Toàn thắng | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371558 | Thị xã Hoàng Mai | QL 1A đi trường cấp 1, 2 và từ QL 1A đi khối 9 - Khối 8 (Thửa 139; 140; 141…146; 164; 165; 168; 171… | Toàn thắng | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371559 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 8 (Thửa 120; 130…133; 151…153; 154…156; 158...160; 174...179; 189…191; 192…195; 19 | Bám đường Nhựa QL 1A | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371560 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 8 (Thửa 120; 130…133; 151…153; 154…156; 158...160; 174...179; 189…191; 192…195; 19 | Bám đường Nhựa QL 1A | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
