Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370801 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1089.2, 1088.1, 1087.1, 1086.1, 1085.1 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370802 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1089.2, 1088.1, 1087.1, 1086.1, 1085.1 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370803 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1145, 1143, 1145.1, 1144.1, 1089.3 Tờ bản đồ số 128-79) | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370804 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1145, 1143, 1145.1, 1144.1, 1089.3 Tờ bản đồ số 128-79) | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370805 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1145, 1143, 1145.1, 1144.1, 1089.3 Tờ bản đồ số 128-79) | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370806 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1091, 1092, 1144, 1145, 1146, 1143, 1144 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370807 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1091, 1092, 1144, 1145, 1146, 1143, 1144 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370808 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1091, 1092, 1144, 1145, 1146, 1143, 1144 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370809 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1089.a, 1089.b, 1090, 1093, 1094, 1095 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370810 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1089.a, 1089.b, 1090, 1093, 1094, 1095 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370811 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1089.a, 1089.b, 1090, 1093, 1094, 1095 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370812 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1079, 1080, 1081, 1085, 1086, 1087, 1088 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370813 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1079, 1080, 1081, 1085, 1086, 1087, 1088 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370814 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1079, 1080, 1081, 1085, 1086, 1087, 1088 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370815 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1042, 1082.a, 1082.b, 1083, 1084, 1078 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370816 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1042, 1082.a, 1082.b, 1083, 1084, 1078 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370817 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1042, 1082.a, 1082.b, 1083, 1084, 1078 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370818 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1023, 1024, 1032, 1033, 1034, 1040, 1041 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370819 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1023, 1024, 1032, 1033, 1034, 1040, 1041 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370820 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1023, 1024, 1032, 1033, 1034, 1040, 1041 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
