Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370781 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1131, 1132, 1133, 1100, 1101, 1171 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ | Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370782 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1201, 1202, 1178, 1179, 1155, 1156, 1130 Tờ bản đồ số 128-79) - | Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370783 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1201, 1202, 1178, 1179, 1155, 1156, 1130 Tờ bản đồ số 128-79) - | Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370784 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1201, 1202, 1178, 1179, 1155, 1156, 1130 Tờ bản đồ số 128-79) - | Từ nhà ông Mai - Đến nhà ông Khoa | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370785 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1103.a, 1103.b Tờ bản đồ số 128 -79) - Xã Quỳnh Lập | Từ nhà bà Trần Thị Quý - Nhà ở ông Lam, ông Sỹ | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370786 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1103.a, 1103.b Tờ bản đồ số 128 -79) - Xã Quỳnh Lập | Từ nhà bà Trần Thị Quý - Nhà ở ông Lam, ông Sỹ | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370787 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1103.a, 1103.b Tờ bản đồ số 128 -79) - Xã Quỳnh Lập | Từ nhà bà Trần Thị Quý - Nhà ở ông Lam, ông Sỹ | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370788 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1046, 1047.a, 1047.b, 1071, 1072, 1102 Tờ bản đồ số 128 -79) - X | Từ nhà bà Trần Thị Quý - Nhà ở ông Lam, ông Sỹ | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370789 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1046, 1047.a, 1047.b, 1071, 1072, 1102 Tờ bản đồ số 128 -79) - X | Từ nhà bà Trần Thị Quý - Nhà ở ông Lam, ông Sỹ | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370790 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1046, 1047.a, 1047.b, 1071, 1072, 1102 Tờ bản đồ số 128 -79) - X | Từ nhà bà Trần Thị Quý - Nhà ở ông Lam, ông Sỹ | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370791 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1454, 1456, 1525, 1571 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370792 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1454, 1456, 1525, 1571 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370793 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1454, 1456, 1525, 1571 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370794 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 822.2, 1025, 1030, 1031, 1411, 1432, 1433 Tờ bản đồ số | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370795 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 822.2, 1025, 1030, 1031, 1411, 1432, 1433 Tờ bản đồ số | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370796 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 822.2, 1025, 1030, 1031, 1411, 1432, 1433 Tờ bản đồ số | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370797 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1033.2, 88.2, 317.1, 349.1, 389.1, 822 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370798 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1033.2, 88.2, 317.1, 349.1, 389.1, 822 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370799 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1033.2, 88.2, 317.1, 349.1, 389.1, 822 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370800 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1089.2, 1088.1, 1087.1, 1086.1, 1085.1 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
