Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370061 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 88, 86, 296, 297, 298, 307, 310, 312, 313 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370062 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 151, 150, 489, 490, 152, 146, 148, 147, 89 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370063 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 151, 150, 489, 490, 152, 146, 148, 147, 89 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370064 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 151, 150, 489, 490, 152, 146, 148, 147, 89 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370065 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 231, 228, 227, 234, 241, 225, 226, 229, 149 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370066 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 231, 228, 227, 234, 241, 225, 226, 229, 149 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370067 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 231, 228, 227, 234, 241, 225, 226, 229, 149 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370068 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 236, 235, 305, 311, 309, 306, 483, 233, 232 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370069 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 236, 235, 305, 311, 309, 306, 483, 233, 232 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370070 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 236, 235, 305, 311, 309, 306, 483, 233, 232 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370071 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 533, 482, 240, 222, 239, 238, 234, 237, 224 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370072 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 533, 482, 240, 222, 239, 238, 234, 237, 224 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370073 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 533, 482, 240, 222, 239, 238, 234, 237, 224 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370074 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 299, 301, 317, 318, 315, 316, 303, 302, 530 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370075 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 299, 301, 317, 318, 315, 316, 303, 302, 530 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370076 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 299, 301, 317, 318, 315, 316, 303, 302, 530 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370077 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 322, 326, 325, 321, 529, 528, 320, 319, 300 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370078 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 322, 326, 325, 321, 529, 528, 320, 319, 300 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370079 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 322, 326, 325, 321, 529, 528, 320, 319, 300 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370080 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 327, 328, 381, 383, 385, 382, 324, 384, 323 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
