Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370041 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 375, 401, 371, 370, 373, 372, 403, 374, 98 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370042 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 375, 401, 371, 370, 373, 372, 403, 374, 98 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370043 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 375, 401, 371, 370, 373, 372, 403, 374, 98 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370044 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 601, 347, 439, 455, 457, 458, 433, 459, 335 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370045 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 601, 347, 439, 455, 457, 458, 433, 459, 335 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370046 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 601, 347, 439, 455, 457, 458, 433, 459, 335 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370047 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 87, 530, 533, 536, 537, 597, 598, 599, 600 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370048 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 87, 530, 533, 536, 537, 597, 598, 599, 600 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370049 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 87, 530, 533, 536, 537, 597, 598, 599, 600 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370050 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 507, 519, 520, 521, 522, 56, 526, 528, 529 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370051 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 507, 519, 520, 521, 522, 56, 526, 528, 529 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370052 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 507, 519, 520, 521, 522, 56, 526, 528, 529 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370053 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 90, 91, 492, 503, 504, 335, 336, 510, 499 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370054 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 90, 91, 492, 503, 504, 335, 336, 510, 499 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370055 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 90, 91, 492, 503, 504, 335, 336, 510, 499 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370056 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 314, 320, 329, 333, 334 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳn | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370057 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 314, 320, 329, 333, 334 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳn | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370058 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 314, 320, 329, 333, 334 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳn | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370059 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 88, 86, 296, 297, 298, 307, 310, 312, 313 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370060 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 88, 86, 296, 297, 298, 307, 310, 312, 313 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường tiếp giâp đường chính thôn - Khu vực trong thôn, còn lại | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
