Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 369601 | Thị xã Hoàng Mai | KHU DÂN CƯ - Thôn 1 (Thửa 2, 40, 169, 165, 164, 167, 98 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Lộc | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369602 | Thị xã Hoàng Mai | KHU DÂN CƯ - Thôn 1 (Thửa 2, 40, 169, 165, 164, 167, 98 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Lộc | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369603 | Thị xã Hoàng Mai | Đường cứu nạn - Thôn 1 (Thửa 148, 159, 166 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Lộc | Nguyễn Đại Dương - Nguyễn Văn Diên | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369604 | Thị xã Hoàng Mai | Đường cứu nạn - Thôn 1 (Thửa 148, 159, 166 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Lộc | Nguyễn Đại Dương - Nguyễn Văn Diên | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369605 | Thị xã Hoàng Mai | Đường cứu nạn - Thôn 1 (Thửa 148, 159, 166 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Lộc | Nguyễn Đại Dương - Nguyễn Văn Diên | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369606 | Thị xã Hoàng Mai | KHU DÂN CƯ - Thôn 1, 2 (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 28, 29, 33, 36, 39, | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369607 | Thị xã Hoàng Mai | KHU DÂN CƯ - Thôn 1, 2 (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 28, 29, 33, 36, 39, | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369608 | Thị xã Hoàng Mai | KHU DÂN CƯ - Thôn 1, 2 (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 28, 29, 33, 36, 39, | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369609 | Thị xã Hoàng Mai | Đường cứu nạn - Thôn 1, 2 (Thửa 13, 26, 94, 81, 108, 140, 125, 156, 189, 202, 222, 243, 235 Tờ bản đ | Nguyễn Văn Tuyên - Nguyễn Văn Ơn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369610 | Thị xã Hoàng Mai | Đường cứu nạn - Thôn 1, 2 (Thửa 13, 26, 94, 81, 108, 140, 125, 156, 189, 202, 222, 243, 235 Tờ bản đ | Nguyễn Văn Tuyên - Nguyễn Văn Ơn | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369611 | Thị xã Hoàng Mai | Đường cứu nạn - Thôn 1, 2 (Thửa 13, 26, 94, 81, 108, 140, 125, 156, 189, 202, 222, 243, 235 Tờ bản đ | Nguyễn Văn Tuyên - Nguyễn Văn Ơn | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369612 | Thị xã Hoàng Mai | KHU DÂN CƯ - Thôn 2, 4 (Thửa 25, 31, 33, 60, 61, 62, 68, 70, 74, 75, 78, 80, 81, 82, 85, 86, 91, 92, | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369613 | Thị xã Hoàng Mai | KHU DÂN CƯ - Thôn 2, 4 (Thửa 25, 31, 33, 60, 61, 62, 68, 70, 74, 75, 78, 80, 81, 82, 85, 86, 91, 92, | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369614 | Thị xã Hoàng Mai | KHU DÂN CƯ - Thôn 2, 4 (Thửa 25, 31, 33, 60, 61, 62, 68, 70, 74, 75, 78, 80, 81, 82, 85, 86, 91, 92, | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369615 | Thị xã Hoàng Mai | BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 3A, 3B (Thửa 18, 19, 20, 35, 53, 89, 70, 120, 121, 122, 139, 140, 141, 142, 14 | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369616 | Thị xã Hoàng Mai | BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 3A, 3B (Thửa 18, 19, 20, 35, 53, 89, 70, 120, 121, 122, 139, 140, 141, 142, 14 | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369617 | Thị xã Hoàng Mai | BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 3A, 3B (Thửa 18, 19, 20, 35, 53, 89, 70, 120, 121, 122, 139, 140, 141, 142, 14 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369618 | Thị xã Hoàng Mai | BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 2, 4 (Thửa 160, 161, 170, 184, 185, 186, 187, 195, 196, 204, 205, 217, 218, 22 | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369619 | Thị xã Hoàng Mai | BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 2, 4 (Thửa 160, 161, 170, 184, 185, 186, 187, 195, 196, 204, 205, 217, 218, 22 | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369620 | Thị xã Hoàng Mai | BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 2, 4 (Thửa 160, 161, 170, 184, 185, 186, 187, 195, 196, 204, 205, 217, 218, 22 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
