Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 369581 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng tuyến băng tải nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) - | Đầu xóm - Cuối xóm | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369582 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng trạm nghiền nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) - Xã | Đầu xóm - Cuối xóm | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369583 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng trạm nghiền nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) - Xã | Đầu xóm - Cuối xóm | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369584 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa Phần diện tích xây dựng trạm nghiền nguyên liệu Tờ bản đồ số 130-77) - Xã | Đầu xóm - Cuối xóm | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369585 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa 145, 146, 147, 148 Tờ bản đồ số 130-77) - Xã Quỳnh Lộc | Đầu xóm - Cuối xóm | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369586 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa 145, 146, 147, 148 Tờ bản đồ số 130-77) - Xã Quỳnh Lộc | Đầu xóm - Cuối xóm | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369587 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48D - Thôn 5 (Thửa 145, 146, 147, 148 Tờ bản đồ số 130-77) - Xã Quỳnh Lộc | Đầu xóm - Cuối xóm | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369588 | Thị xã Hoàng Mai | VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369589 | Thị xã Hoàng Mai | VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369590 | Thị xã Hoàng Mai | VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369591 | Thị xã Hoàng Mai | VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40 Tờ bả | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369592 | Thị xã Hoàng Mai | VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40 Tờ bả | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369593 | Thị xã Hoàng Mai | VÙNG CHÃI VẼ - Thôn 4 (Thửa 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40 Tờ bả | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369594 | Thị xã Hoàng Mai | VÙNG ĐỒNG BÀI - Thôn 6 (Thửa 1031, 1032, 1333, 1034, 1035, 1036 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Lộc | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369595 | Thị xã Hoàng Mai | VÙNG ĐỒNG BÀI - Thôn 6 (Thửa 1031, 1032, 1333, 1034, 1035, 1036 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Lộc | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369596 | Thị xã Hoàng Mai | VÙNG ĐỒNG BÀI - Thôn 6 (Thửa 1031, 1032, 1333, 1034, 1035, 1036 Tờ bản đồ số 13) - Xã Quỳnh Lộc | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369597 | Thị xã Hoàng Mai | Đường cứu nạn - Thôn 2 (Thửa 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369598 | Thị xã Hoàng Mai | Đường cứu nạn - Thôn 2 (Thửa 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369599 | Thị xã Hoàng Mai | Đường cứu nạn - Thôn 2 (Thửa 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369600 | Thị xã Hoàng Mai | KHU DÂN CƯ - Thôn 1 (Thửa 2, 40, 169, 165, 164, 167, 98 Tờ bản đồ số 39) - Xã Quỳnh Lộc | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
