Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 369141 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 88, 83, 79, 77, 68 Tờ bản đồ số 25) - Phường | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369142 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 88, 83, 79, 77, 68 Tờ bản đồ số 25) - Phường | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369143 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 88, 83, 79, 77, 68 Tờ bản đồ số 25) - Phường | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369144 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 160, 135, 133, 131, 186, 187, 188, 119, 189 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369145 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 160, 135, 133, 131, 186, 187, 188, 119, 189 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369146 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 160, 135, 133, 131, 186, 187, 188, 119, 189 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369147 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 216, 236, 237, 219, 212, 202, 198, 196, 174, | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369148 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 216, 236, 237, 219, 212, 202, 198, 196, 174, | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369149 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 216, 236, 237, 219, 212, 202, 198, 196, 174, | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369150 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 70, 69, 68, 67, 61, 57, 58, 59, 60, 54, 55, | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369151 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 70, 69, 68, 67, 61, 57, 58, 59, 60, 54, 55, | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369152 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 70, 69, 68, 67, 61, 57, 58, 59, 60, 54, 55, | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369153 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 160, 135, 110, 160, 135, 110, 78, 60, 463, 5 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369154 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 160, 135, 110, 160, 135, 110, 78, 60, 463, 5 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369155 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 160, 135, 110, 160, 135, 110, 78, 60, 463, 5 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369156 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 117, 113, 108, 119, 107, 111, 106, 105, 120, | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369157 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 117, 113, 108, 119, 107, 111, 106, 105, 120, | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369158 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 117, 113, 108, 119, 107, 111, 106, 105, 120, | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369159 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 69, 55, 57, 56, 49, 43, 41, 63, 53, 67, 65, 64, 60, 62, 54 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369160 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Tân Tiến, Tân Sơn (Thửa 69, 55, 57, 56, 49, 43, 41, 63, 53, 67, 65, 64, 60, 62, 54 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
