Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 369121 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Tân Sơn (Thửa 2, 3, 4 Tờ bản đồ số 29) - Phường Quỳnh Thiện | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369122 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Tân Sơn (Thửa 2, 3, 4 Tờ bản đồ số 29) - Phường Quỳnh Thiện | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369123 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Tân Sơn (Thửa 183, 184, 188, 189, 187, 190, 136, 134, 130, 127, 128, 195, 125, 109 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369124 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Tân Sơn (Thửa 183, 184, 188, 189, 187, 190, 136, 134, 130, 127, 128, 195, 125, 109 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369125 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Tân Sơn (Thửa 183, 184, 188, 189, 187, 190, 136, 134, 130, 127, 128, 195, 125, 109 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369126 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 2, 3, 5, 10, 20, 18, 13, 22, 25, 29, 32, 30, 38, 36, 44, 33, 53, 45 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369127 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 2, 3, 5, 10, 20, 18, 13, 22, 25, 29, 32, 30, 38, 36, 44, 33, 53, 45 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369128 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 2, 3, 5, 10, 20, 18, 13, 22, 25, 29, 32, 30, 38, 36, 44, 33, 53, 45 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369129 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 13 Tờ bản đồ số 14) - Phường Quỳnh Thiện | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369130 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 13 Tờ bản đồ số 14) - Phường Quỳnh Thiện | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369131 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 13 Tờ bản đồ số 14) - Phường Quỳnh Thiện | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369132 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 21, 17, 20, 64, 130, 86, 88, 90, 91, 85, 122, 123, 124, 107, 112, 1 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369133 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 21, 17, 20, 64, 130, 86, 88, 90, 91, 85, 122, 123, 124, 107, 112, 1 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369134 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 21, 17, 20, 64, 130, 86, 88, 90, 91, 85, 122, 123, 124, 107, 112, 1 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369135 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 70, 90, 81, 79, 92, 93, 94, 103, 83, 112, 120, 118, 117, 130, 132, | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369136 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 70, 90, 81, 79, 92, 93, 94, 103, 83, 112, 120, 118, 117, 130, 132, | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369137 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Tân Tiến (Thửa 70, 90, 81, 79, 92, 93, 94, 103, 83, 112, 120, 118, 117, 130, 132, | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369138 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 165, 154, 160, 245, 246, 133, 147, 140, 172, | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369139 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 165, 154, 160, 245, 246, 133, 147, 140, 172, | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369140 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến 1 khu dân cư vựng Bắc Thắng - Khối Tân Tiến (Thửa 165, 154, 160, 245, 246, 133, 147, 140, 172, | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
