Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 369081 | Thị xã Hoàng Mai | Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 147 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện | Đầu xóm - Cuối xóm | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369082 | Thị xã Hoàng Mai | Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 147 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện | Đầu xóm - Cuối xóm | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369083 | Thị xã Hoàng Mai | Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 147 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện | Đầu xóm - Cuối xóm | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369084 | Thị xã Hoàng Mai | Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 145, 146 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện | Đầu xóm - Cuối xóm | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369085 | Thị xã Hoàng Mai | Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 145, 146 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện | Đầu xóm - Cuối xóm | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369086 | Thị xã Hoàng Mai | Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 145, 146 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện | Đầu xóm - Cuối xóm | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369087 | Thị xã Hoàng Mai | Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 625 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện | Đầu xóm - Cuối xóm | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369088 | Thị xã Hoàng Mai | Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 625 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện | Đầu xóm - Cuối xóm | 1.430.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369089 | Thị xã Hoàng Mai | Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa 625 Tờ bản đồ số 130-75, 131-75) - Phường Quỳnh Thiện | Đầu xóm - Cuối xóm | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369090 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên Hương k4-k5 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 73, 76, 84, 87, 74, 77, 81, 78, 82, 83, 85, 92, 91, 89 Tờ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369091 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên Hương k4-k5 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 73, 76, 84, 87, 74, 77, 81, 78, 82, 83, 85, 92, 91, 89 Tờ | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369092 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên Hương k4-k5 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 73, 76, 84, 87, 74, 77, 81, 78, 82, 83, 85, 92, 91, 89 Tờ | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369093 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên Hương k4-k5 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 65, 76, 89, 46, 105, 674, 597, 596, 595, 594, 593, 244, 6 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369094 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên Hương k4-k5 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 65, 76, 89, 46, 105, 674, 597, 596, 595, 594, 593, 244, 6 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369095 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên Hương k4-k5 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 65, 76, 89, 46, 105, 674, 597, 596, 595, 594, 593, 244, 6 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369096 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Kênh B10 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 423, 422, 424, 425, 427, 429, 577, 431, 579, 450, 448, 73, | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369097 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Kênh B10 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 423, 422, 424, 425, 427, 429, 577, 431, 579, 450, 448, 73, | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369098 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Kênh B10 - Khối Bắc Mỹ (Thửa 423, 422, 424, 425, 427, 429, 577, 431, 579, 450, 448, 73, | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369099 | Thị xã Hoàng Mai | Đường lên ông Việt - Khối Bắc Mỹ (Thửa 594, 595, 596, 597, 585, 231, 647, 593, 244, 650, 240, 648, 5 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369100 | Thị xã Hoàng Mai | Đường lên ông Việt - Khối Bắc Mỹ (Thửa 594, 595, 596, 597, 585, 231, 647, 593, 244, 650, 240, 648, 5 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
