Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 369061 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn ( Đường nhựa) - Thôn 1 (Thửa 135, 134, 118, 117, 98. 231, 231.1 Tờ bản đồ số 37) - X | Từ nhà anh Bảo - đến ngõ bà Huồn | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369062 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn ( Đường nhựa) - Thôn 1 (Thửa 135, 134, 118, 117, 98. 231, 231.1 Tờ bản đồ số 37) - X | Từ nhà anh Bảo - đến ngõ bà Huồn | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369063 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên thôn - Thôn 1 (Thửa 133, 150, 151, 167, 168, 163, 164, 176, 180, 190, 195, 194, 202, 207, | Từ nhà anh Vịnh - đến nhà văn hóa thôn | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369064 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên thôn - Thôn 1 (Thửa 133, 150, 151, 167, 168, 163, 164, 176, 180, 190, 195, 194, 202, 207, | Từ nhà anh Vịnh - đến nhà văn hóa thôn | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369065 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên thôn - Thôn 1 (Thửa 133, 150, 151, 167, 168, 163, 164, 176, 180, 190, 195, 194, 202, 207, | Từ nhà anh Vịnh - đến nhà văn hóa thôn | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369066 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa - Thôn 1 (Thửa 46, 38, 43, 44, 47, 41, 40, 29, 27, 25, 24, 48, 26, 21, 26, 18, 16, 12, 10 | Từ nhà bà Huồn - đến nhà bà Mỳ | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369067 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa - Thôn 1 (Thửa 46, 38, 43, 44, 47, 41, 40, 29, 27, 25, 24, 48, 26, 21, 26, 18, 16, 12, 10 | Từ nhà bà Huồn - đến nhà bà Mỳ | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369068 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa - Thôn 1 (Thửa 46, 38, 43, 44, 47, 41, 40, 29, 27, 25, 24, 48, 26, 21, 26, 18, 16, 12, 10 | Từ nhà bà Huồn - đến nhà bà Mỳ | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369069 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa - Thôn 1 (Thửa 6, 7, 8, 11, 13, 17, 19, 23, 28, 31, 42, 49, 61 Tờ bản đồ số 36) - Xã Quỳn | Từ nhà bà Huồn - đến nhà bà Mỳ | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369070 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa - Thôn 1 (Thửa 6, 7, 8, 11, 13, 17, 19, 23, 28, 31, 42, 49, 61 Tờ bản đồ số 36) - Xã Quỳn | Từ nhà bà Huồn - đến nhà bà Mỳ | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369071 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa - Thôn 1 (Thửa 6, 7, 8, 11, 13, 17, 19, 23, 28, 31, 42, 49, 61 Tờ bản đồ số 36) - Xã Quỳn | Từ nhà bà Huồn - đến nhà bà Mỳ | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369072 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 1 (Thửa 625, 655, 679, 680, 701, 702, 717, 731, 744 Tờ bản đồ số 11) - Xã Quỳ | Từ nhà anh Bảo - đến bà Huồn | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369073 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 1 (Thửa 625, 655, 679, 680, 701, 702, 717, 731, 744 Tờ bản đồ số 11) - Xã Quỳ | Từ nhà anh Bảo - đến bà Huồn | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369074 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 1 (Thửa 625, 655, 679, 680, 701, 702, 717, 731, 744 Tờ bản đồ số 11) - Xã Quỳ | Từ nhà anh Bảo - đến bà Huồn | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369075 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đi Vực Mấu - Thôn 1 (Thửa 15, 17, 18, 19, 20, 25, 26 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Trang | Từ nhà văn hóa thôn 8 - anh Cường thôn 1 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369076 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đi Vực Mấu - Thôn 1 (Thửa 15, 17, 18, 19, 20, 25, 26 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Trang | Từ nhà văn hóa thôn 8 - anh Cường thôn 1 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369077 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đi Vực Mấu - Thôn 1 (Thửa 15, 17, 18, 19, 20, 25, 26 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Trang | Từ nhà văn hóa thôn 8 - anh Cường thôn 1 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369078 | Thị xã Hoàng Mai | Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa Phần diện tích xây dựng nhà ở Cán bộ công nhân viên Tờ bản đồ số 130-75, | Đầu xóm - Cuối xóm | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369079 | Thị xã Hoàng Mai | Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa Phần diện tích xây dựng nhà ở Cán bộ công nhân viên Tờ bản đồ số 130-75, | Đầu xóm - Cuối xóm | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369080 | Thị xã Hoàng Mai | Đường QL 48D - Khối 7 (Thửa Phần diện tích xây dựng nhà ở Cán bộ công nhân viên Tờ bản đồ số 130-75, | Đầu xóm - Cuối xóm | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
