Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368921 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ thôn - Thôn 7 (Thửa 776, 790, 802, 812, 820, 810, 779, 786, 785, 798, 781, 762, 746, 717, | Từ ngõ ông Khẩn - Ngõ ông Tài | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368922 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 714, 744, 737, 709, 715, 690, 686, 685, 684, 669, 691, 717,7 | Từ đường sắt - Ngõ anh Hòa | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368923 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 714, 744, 737, 709, 715, 690, 686, 685, 684, 669, 691, 717,7 | Từ đường sắt - Ngõ anh Hòa | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368924 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 714, 744, 737, 709, 715, 690, 686, 685, 684, 669, 691, 717,7 | Từ đường sắt - Ngõ anh Hòa | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368925 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 576, 577, 637, 636, 691, 693, 757, 820, 759, 758, 821 Tờ bản | Từ nhà ông Tiệp - Đền ngõ ông Nghiện | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368926 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 576, 577, 637, 636, 691, 693, 757, 820, 759, 758, 821 Tờ bản | Từ nhà ông Tiệp - Đền ngõ ông Nghiện | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368927 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 576, 577, 637, 636, 691, 693, 757, 820, 759, 758, 821 Tờ bản | Từ nhà ông Tiệp - Đền ngõ ông Nghiện | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368928 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 77, 86, 85, 79, 84, 93, 96, 97 ,102, 103, 104 Tờ bản đồ số 2 | Từ nhà ông Nghiện - Vùng đầu cầu thôn 7 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368929 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 77, 86, 85, 79, 84, 93, 96, 97 ,102, 103, 104 Tờ bản đồ số 2 | Từ nhà ông Nghiện - Vùng đầu cầu thôn 7 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368930 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đi ra trung tâm xã - Thôn 7 (Thửa 77, 86, 85, 79, 84, 93, 96, 97 ,102, 103, 104 Tờ bản đồ số 2 | Từ nhà ông Nghiện - Vùng đầu cầu thôn 7 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368931 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 41, 40, 38, 34, 33, 29, 2, 22, 50, 48, 46 Tờ bản đồ s | Ngõ anh Quý - Ngõ anh Sang bảo | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368932 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 41, 40, 38, 34, 33, 29, 2, 22, 50, 48, 46 Tờ bản đồ s | Ngõ anh Quý - Ngõ anh Sang bảo | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368933 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 41, 40, 38, 34, 33, 29, 2, 22, 50, 48, 46 Tờ bản đồ s | Ngõ anh Quý - Ngõ anh Sang bảo | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368934 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 3, 4, 13, 47, 12, 22, 30, 35, 39, 42, 43, 44, 45, 49 | Ngõ anh Quý - Ngõ anh Sang bảo | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368935 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 3, 4, 13, 47, 12, 22, 30, 35, 39, 42, 43, 44, 45, 49 | Ngõ anh Quý - Ngõ anh Sang bảo | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368936 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 3, 4, 13, 47, 12, 22, 30, 35, 39, 42, 43, 44, 45, 49 | Ngõ anh Quý - Ngõ anh Sang bảo | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368937 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 12, 16, 36, 62, 62, 73, 102, 115, 141, 158, 189, 203 | Ngõ ông Hợp - Ngõ ông Lý | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368938 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 12, 16, 36, 62, 62, 73, 102, 115, 141, 158, 189, 203 | Ngõ ông Hợp - Ngõ ông Lý | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368939 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 12, 16, 36, 62, 62, 73, 102, 115, 141, 158, 189, 203 | Ngõ ông Hợp - Ngõ ông Lý | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368940 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 6 (Thửa 429, 428, 431, 466, 465, 490, 522, 551, 561, 5, 581, | Từ ngõ anh Hải - Ngõ ông Hợp | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
