Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368901 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 28, 32, 29, 30, 35, 36, 37 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Trang | Từ anh Dục Giang - Ngõ ông Thương | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368902 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 28, 32, 29, 30, 35, 36, 37 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Trang | Từ anh Dục Giang - Ngõ ông Thương | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368903 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 28, 32, 29, 30, 35, 36, 37 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Trang | Từ anh Dục Giang - Ngõ ông Thương | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368904 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 208, 217, 214, 216, 215, 218, 219, 220, 222 Tờ bản đồ số 37) - Xã | Cổng UBND xã - nhà anh Tuấn thủy | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368905 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 208, 217, 214, 216, 215, 218, 219, 220, 222 Tờ bản đồ số 37) - Xã | Cổng UBND xã - nhà anh Tuấn thủy | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368906 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 8 (Thửa 208, 217, 214, 216, 215, 218, 219, 220, 222 Tờ bản đồ số 37) - Xã | Cổng UBND xã - nhà anh Tuấn thủy | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368907 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 408, 446, 479 Tờ bản đồ số 17) - Xã Quỳnh Trang | Từ nhà ông Sáu - Ngõ anh Hợp | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368908 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 408, 446, 479 Tờ bản đồ số 17) - Xã Quỳnh Trang | Từ nhà ông Sáu - Ngõ anh Hợp | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368909 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 408, 446, 479 Tờ bản đồ số 17) - Xã Quỳnh Trang | Từ nhà ông Sáu - Ngõ anh Hợp | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368910 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 13, 8, 4, 21, 19, 27, 40, 48, 61, 66, 60, 54, 52, 46, | Ngõ anh Tuân - Ngõ ông Sáu | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368911 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 13, 8, 4, 21, 19, 27, 40, 48, 61, 66, 60, 54, 52, 46, | Ngõ anh Tuân - Ngõ ông Sáu | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368912 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 13, 8, 4, 21, 19, 27, 40, 48, 61, 66, 60, 54, 52, 46, | Ngõ anh Tuân - Ngõ ông Sáu | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368913 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 10, 8, 18, 26, 32, 38, 33, 31, 30, 28, 20, 12, 6, 1, | Ngõ anh Tuân - Ngõ ông Sáu | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368914 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 10, 8, 18, 26, 32, 38, 33, 31, 30, 28, 20, 12, 6, 1, | Ngõ anh Tuân - Ngõ ông Sáu | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368915 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 7 (Thửa 10, 8, 18, 26, 32, 38, 33, 31, 30, 28, 20, 12, 6, 1, | Ngõ anh Tuân - Ngõ ông Sáu | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368916 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ thôn - Thôn 7 (Thửa 18, 19, 58, 89, 254 Tờ bản đồ số 24) - Xã Quỳnh Trang | Từ ngõ ông Khẩn - Ngõ ông Tài | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368917 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ thôn - Thôn 7 (Thửa 18, 19, 58, 89, 254 Tờ bản đồ số 24) - Xã Quỳnh Trang | Từ ngõ ông Khẩn - Ngõ ông Tài | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368918 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ thôn - Thôn 7 (Thửa 18, 19, 58, 89, 254 Tờ bản đồ số 24) - Xã Quỳnh Trang | Từ ngõ ông Khẩn - Ngõ ông Tài | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368919 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ thôn - Thôn 7 (Thửa 776, 790, 802, 812, 820, 810, 779, 786, 785, 798, 781, 762, 746, 717, | Từ ngõ ông Khẩn - Ngõ ông Tài | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368920 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ thôn - Thôn 7 (Thửa 776, 790, 802, 812, 820, 810, 779, 786, 785, 798, 781, 762, 746, 717, | Từ ngõ ông Khẩn - Ngõ ông Tài | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
