Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368741 | Thị xã Hoàng Mai | Đương giáp kênh Vực Mấu - Thôn 1 (Thửa 305, 375, 494, 536, 535, 583, 685, 727, 762, 770, 735, 724 Tờ | Lô 305 - Lô 770 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368742 | Thị xã Hoàng Mai | Đường giáp thôn 10 đến đồi 32 - Thôn 1 (Thửa 319, 386, 451, 485, 452, 140 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳn | lô 97 - lô 369 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368743 | Thị xã Hoàng Mai | Đường giáp thôn 10 đến đồi 32 - Thôn 1 (Thửa 319, 386, 451, 485, 452, 140 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳn | lô 97 - lô 369 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368744 | Thị xã Hoàng Mai | Đường giáp thôn 10 đến đồi 32 - Thôn 1 (Thửa 319, 386, 451, 485, 452, 140 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳn | lô 97 - lô 369 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368745 | Thị xã Hoàng Mai | Đường giáp thôn 10 đến đồi 32 - Thôn 1 (Thửa 97, 183, 214, 285, 283, 321, 359, 360, 320, 286, 248, 2 | lô 97 - lô 369 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368746 | Thị xã Hoàng Mai | Đường giáp thôn 10 đến đồi 32 - Thôn 1 (Thửa 97, 183, 214, 285, 283, 321, 359, 360, 320, 286, 248, 2 | lô 97 - lô 369 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368747 | Thị xã Hoàng Mai | Đường giáp thôn 10 đến đồi 32 - Thôn 1 (Thửa 97, 183, 214, 285, 283, 321, 359, 360, 320, 286, 248, 2 | lô 97 - lô 369 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368748 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 13, 52, 53 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Trang | Nhà anh Quang - Nhà ông Hoàn | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368749 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 13, 52, 53 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Trang | Nhà anh Quang - Nhà ông Hoàn | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368750 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 13, 52, 53 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Trang | Nhà anh Quang - Nhà ông Hoàn | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368751 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 389, 426, 427, 446, 479, 493, 478, 460, 425, 459, 476, 47 | Nhà anh Quang - Nhà ông Hoàn | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368752 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 389, 426, 427, 446, 479, 493, 478, 460, 425, 459, 476, 47 | Nhà anh Quang - Nhà ông Hoàn | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368753 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 389, 426, 427, 446, 479, 493, 478, 460, 425, 459, 476, 47 | Nhà anh Quang - Nhà ông Hoàn | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368754 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 224, 252, 692, 244, 235, 218, 195, 192, 203, 182, 204, 21 | ngõ ông Trọng - nhà bà liệu thôn 13 | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368755 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 224, 252, 692, 244, 235, 218, 195, 192, 203, 182, 204, 21 | ngõ ông Trọng - nhà bà liệu thôn 13 | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368756 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã đi Quỳnh Tân - Thôn 13 (Thửa 224, 252, 692, 244, 235, 218, 195, 192, 203, 182, 204, 21 | ngõ ông Trọng - nhà bà liệu thôn 13 | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368757 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 13 (Thửa 299, 298, 300, 301, 276, 289, 277, 269, 290, 301, 318, 309, 308, 296 | Nhà ông Vinh - nhà Ông Bình | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368758 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 13 (Thửa 299, 298, 300, 301, 276, 289, 277, 269, 290, 301, 318, 309, 308, 296 | Nhà ông Vinh - nhà Ông Bình | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368759 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 13 (Thửa 299, 298, 300, 301, 276, 289, 277, 269, 290, 301, 318, 309, 308, 296 | Nhà ông Vinh - nhà Ông Bình | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368760 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 13 (Thửa 50, 60, 59, 74, 73, 58, 107, 139, 140, 108, 148, 147, 164, 163, 211, | nhà anh Thuận - nhà bà Liệu | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
