Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368721 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn 14 (Thửa 443, 473, 504, 528, 595, 650, 651, 598, 568, 548, 505, 491, 474, 458 T | nhà bà Hy thôn 14 - Nhà văn hóa thôn 14 | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368722 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn 14 (Thửa 443, 473, 504, 528, 595, 650, 651, 598, 568, 548, 505, 491, 474, 458 T | nhà bà Hy thôn 14 - Nhà văn hóa thôn 14 | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368723 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn 14 (Thửa 443, 473, 504, 528, 595, 650, 651, 598, 568, 548, 505, 491, 474, 458 T | nhà bà Hy thôn 14 - Nhà văn hóa thôn 14 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368724 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng cồn dâu và vùng hốc giác - Thôn 14 (Thửa 56, 57, 64, 63, 70, 82, 85, 94, 96, 101, 104, 109, 111 | Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Nhàn | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368725 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng cồn dâu và vùng hốc giác - Thôn 14 (Thửa 56, 57, 64, 63, 70, 82, 85, 94, 96, 101, 104, 109, 111 | Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Nhàn | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368726 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng cồn dâu và vùng hốc giác - Thôn 14 (Thửa 56, 57, 64, 63, 70, 82, 85, 94, 96, 101, 104, 109, 111 | Nhà văn hóa thôn 14 - nhà ông Nhàn | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368727 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường giáp Lèn chai - Thôn 2 (Thửa 303, 304, 308, 309, 317, 319, 329, 345, 332, 331, 347, 348, | nhà ông Viên - nhà ông Thừu | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368728 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường giáp Lèn chai - Thôn 2 (Thửa 303, 304, 308, 309, 317, 319, 329, 345, 332, 331, 347, 348, | nhà ông Viên - nhà ông Thừu | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368729 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường giáp Lèn chai - Thôn 2 (Thửa 303, 304, 308, 309, 317, 319, 329, 345, 332, 331, 347, 348, | nhà ông Viên - nhà ông Thừu | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368730 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 16 (Thửa 21, 49, 92, 125, 124, 96, 156, 181, 183, 222, 242, 223, 261, 276, 2 | Từ nhà ông Nam - Nhà ông Khoa | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368731 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 16 (Thửa 21, 49, 92, 125, 124, 96, 156, 181, 183, 222, 242, 223, 261, 276, 2 | Từ nhà ông Nam - Nhà ông Khoa | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368732 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 16 (Thửa 21, 49, 92, 125, 124, 96, 156, 181, 183, 222, 242, 223, 261, 276, 2 | Từ nhà ông Nam - Nhà ông Khoa | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368733 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng nhà thương, cữa tính - Thôn 16 (Thửa 122, 522, 564, 563, 613, 659, 658, 703, 704, 750, 702, 707 | Lô 122 - Lô 751 | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368734 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng nhà thương, cữa tính - Thôn 16 (Thửa 122, 522, 564, 563, 613, 659, 658, 703, 704, 750, 702, 707 | Lô 122 - Lô 751 | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368735 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng nhà thương, cữa tính - Thôn 16 (Thửa 122, 522, 564, 563, 613, 659, 658, 703, 704, 750, 702, 707 | Lô 122 - Lô 751 | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368736 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng giáp thôn 12 xã Quỳnh Trang - Thôn 16 (Thửa 1030, 1048, 1121 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Trang | Lô 1030 - Lô 1121 | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368737 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng giáp thôn 12 xã Quỳnh Trang - Thôn 16 (Thửa 1030, 1048, 1121 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Trang | Lô 1030 - Lô 1121 | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368738 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng giáp thôn 12 xã Quỳnh Trang - Thôn 16 (Thửa 1030, 1048, 1121 Tờ bản đồ số 22) - Xã Quỳnh Trang | Lô 1030 - Lô 1121 | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368739 | Thị xã Hoàng Mai | Đương giáp kênh Vực Mấu - Thôn 1 (Thửa 305, 375, 494, 536, 535, 583, 685, 727, 762, 770, 735, 724 Tờ | Lô 305 - Lô 770 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368740 | Thị xã Hoàng Mai | Đương giáp kênh Vực Mấu - Thôn 1 (Thửa 305, 375, 494, 536, 535, 583, 685, 727, 762, 770, 735, 724 Tờ | Lô 305 - Lô 770 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
