Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368441 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 2; 3; 9;10; 14; 20; 28; 32; 38; 66; 78; 80; 81; 85; 86; 87; 88; 94; 96; 100; | Đường liên hộ - Toàn xóm | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368442 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 87 Tờ bản đồ số 47) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Khắc Vinh - Lê Khắc Vinh | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368443 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 87 Tờ bản đồ số 47) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Khắc Vinh - Lê Khắc Vinh | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368444 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 87 Tờ bản đồ số 47) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Khắc Vinh - Lê Khắc Vinh | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368445 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 1 (Thửa 5; 7; 15; 16; 19; 21; 24; 25; 30; 39; 40; 41; 54; 56; 67; 68; 69; 70 T | Nhà Trần Phúc - Nhà Hồ Bá Thanh | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368446 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 1 (Thửa 5; 7; 15; 16; 19; 21; 24; 25; 30; 39; 40; 41; 54; 56; 67; 68; 69; 70 T | Nhà Trần Phúc - Nhà Hồ Bá Thanh | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368447 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 1 (Thửa 5; 7; 15; 16; 19; 21; 24; 25; 30; 39; 40; 41; 54; 56; 67; 68; 69; 70 T | Nhà Trần Phúc - Nhà Hồ Bá Thanh | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368448 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 12,13 (Thửa 01; 03; 04; 07; 08; 09; 13; 14; 15; 16; 18; 19, 9; 21; 24; 25; 26; 27; 2 | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368449 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 12,13 (Thửa 01; 03; 04; 07; 08; 09; 13; 14; 15; 16; 18; 19, 9; 21; 24; 25; 26; 27; 2 | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368450 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 12,13 (Thửa 01; 03; 04; 07; 08; 09; 13; 14; 15; 16; 18; 19, 9; 21; 24; 25; 26; 27; 2 | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368451 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 5,6, 10, 14, 16, 17, 23, 24, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368452 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 5,6, 10, 14, 16, 17, 23, 24, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368453 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 5,6, 10, 14, 16, 17, 23, 24, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368454 | Thị xã Hoàng Mai | Đường QH - Xóm 11 (Thửa 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 244, 247 Tờ bản đồ số 45) - Xã Quỳnh | Đất ở QH - Đồng Mân | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368455 | Thị xã Hoàng Mai | Đường QH - Xóm 11 (Thửa 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 244, 247 Tờ bản đồ số 45) - Xã Quỳnh | Đất ở QH - Đồng Mân | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368456 | Thị xã Hoàng Mai | Đường QH - Xóm 11 (Thửa 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 244, 247 Tờ bản đồ số 45) - Xã Quỳnh | Đất ở QH - Đồng Mân | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368457 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 1; 4; 20; 22; 35; 37; 50; 52; 65; 78; 79; 81; 82; 87; 100; 102; 106; | Nhà ông Quyết; ông Tự, ông Năm - Nhà ông Nhan, ông Hùng | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368458 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 1; 4; 20; 22; 35; 37; 50; 52; 65; 78; 79; 81; 82; 87; 100; 102; 106; | Nhà ông Quyết; ông Tự, ông Năm - Nhà ông Nhan, ông Hùng | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368459 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 12 (Thửa 1; 4; 20; 22; 35; 37; 50; 52; 65; 78; 79; 81; 82; 87; 100; 102; 106; | Nhà ông Quyết; ông Tự, ông Năm - Nhà ông Nhan, ông Hùng | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368460 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 1, 8, 23, 24, 25, 28, 29, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 64, 65, 67, 68, 78, | Ngõ - Ngõ hẻm | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
