Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368421 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 1,2 (Thửa 14, 15, 16, 17, 33, 34, 35, 36 Tờ bản đồ số 49) - Xã Quỳnh Vinh | Đường liên hộ - Toàn xóm | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368422 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 1,2 (Thửa 14, 15, 16, 17, 33, 34, 35, 36 Tờ bản đồ số 49) - Xã Quỳnh Vinh | Đường liên hộ - Toàn xóm | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368423 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 1,2 (Thửa 14, 15, 16, 17, 33, 34, 35, 36 Tờ bản đồ số 49) - Xã Quỳnh Vinh | Đường liên hộ - Toàn xóm | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368424 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 1,2 (Thửa 106; 107; 125; 139; 140; 142; 163; 164; 165; 167; 175; 176; 177; 178 | Đường nhựa liên thôn - Toàn xóm | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368425 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 1,2 (Thửa 106; 107; 125; 139; 140; 142; 163; 164; 165; 167; 175; 176; 177; 178 | Đường nhựa liên thôn - Toàn xóm | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368426 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 1,2 (Thửa 106; 107; 125; 139; 140; 142; 163; 164; 165; 167; 175; 176; 177; 178 | Đường nhựa liên thôn - Toàn xóm | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368427 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Xóm 2 (Thửa 1,2, 4, 5, 6, 7, 8, 10,11,12, 15, 16, 17, 270, 314, 315, 316, 317 Tờ bản đồ | Ông Võ - Ông Chính | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368428 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Xóm 2 (Thửa 1,2, 4, 5, 6, 7, 8, 10,11,12, 15, 16, 17, 270, 314, 315, 316, 317 Tờ bản đồ | Ông Võ - Ông Chính | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368429 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Xóm 2 (Thửa 1,2, 4, 5, 6, 7, 8, 10,11,12, 15, 16, 17, 270, 314, 315, 316, 317 Tờ bản đồ | Ông Võ - Ông Chính | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368430 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 1,2 (Thửa 15, 16, 35; 36; 45; 51; 60; 61; 67; 80; 92; 100; 101; 113; 122; 123; | Nhà Vũ Lê Toàn - Nhà Nguyễn Hữu Phú | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368431 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 1,2 (Thửa 15, 16, 35; 36; 45; 51; 60; 61; 67; 80; 92; 100; 101; 113; 122; 123; | Nhà Vũ Lê Toàn - Nhà Nguyễn Hữu Phú | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368432 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 1,2 (Thửa 15, 16, 35; 36; 45; 51; 60; 61; 67; 80; 92; 100; 101; 113; 122; 123; | Nhà Vũ Lê Toàn - Nhà Nguyễn Hữu Phú | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368433 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 1,2 (Thửa 13; 14; 37; 38; 39; 40; 42; 43; 44; 50; 52, 53; 54; 56; 57; 58; 62; 63; 66 | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368434 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 1,2 (Thửa 13; 14; 37; 38; 39; 40; 42; 43; 44; 50; 52, 53; 54; 56; 57; 58; 62; 63; 66 | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368435 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 1,2 (Thửa 13; 14; 37; 38; 39; 40; 42; 43; 44; 50; 52, 53; 54; 56; 57; 58; 62; 63; 66 | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368436 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 174, 176, 177 Tờ bản đồ số 48) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Công Thông - Lê Thị Hiền | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368437 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 174, 176, 177 Tờ bản đồ số 48) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Công Thông - Lê Thị Hiền | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368438 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 174, 176, 177 Tờ bản đồ số 48) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Công Thông - Lê Thị Hiền | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368439 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 2; 3; 9;10; 14; 20; 28; 32; 38; 66; 78; 80; 81; 85; 86; 87; 88; 94; 96; 100; | Đường liên hộ - Toàn xóm | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368440 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 1 (Thửa 2; 3; 9;10; 14; 20; 28; 32; 38; 66; 78; 80; 81; 85; 86; 87; 88; 94; 96; 100; | Đường liên hộ - Toàn xóm | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
