Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368101 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 199, 285, 178, 162, 158, 159, 136, 135, 134, 130, 131, 116, 111, 1 | Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368102 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 199, 285, 178, 162, 158, 159, 136, 135, 134, 130, 131, 116, 111, 1 | Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368103 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 9, 30, 29, 34, 278, 48, 59, 58, 76, 85, 102, 113, 114, 129, 128, 1 | Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368104 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 9, 30, 29, 34, 278, 48, 59, 58, 76, 85, 102, 113, 114, 129, 128, 1 | Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368105 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 9, 30, 29, 34, 278, 48, 59, 58, 76, 85, 102, 113, 114, 129, 128, 1 | Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368106 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5;13 (Thửa 116, 115, 114, 113, 108, 107, 105, 106, 102, 100, 101, 94, 93, 91, 92, | Hồ Văn Thiêm - Nguyễn Văn Thông | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368107 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5;13 (Thửa 116, 115, 114, 113, 108, 107, 105, 106, 102, 100, 101, 94, 93, 91, 92, | Hồ Văn Thiêm - Nguyễn Văn Thông | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368108 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5;13 (Thửa 116, 115, 114, 113, 108, 107, 105, 106, 102, 100, 101, 94, 93, 91, 92, | Hồ Văn Thiêm - Nguyễn Văn Thông | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368109 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5;13 (Thửa 6, 5, 4, 11, 25, 24, 23, 22, 29, 30, 39, 47, 48, 49, 55, 56, 60, 61, 6 | Hồ Văn Thiêm - Nguyễn Văn Thông | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368110 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5;13 (Thửa 6, 5, 4, 11, 25, 24, 23, 22, 29, 30, 39, 47, 48, 49, 55, 56, 60, 61, 6 | Hồ Văn Thiêm - Nguyễn Văn Thông | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368111 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5;13 (Thửa 6, 5, 4, 11, 25, 24, 23, 22, 29, 30, 39, 47, 48, 49, 55, 56, 60, 61, 6 | Hồ Văn Thiêm - Nguyễn Văn Thông | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368112 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 40, 46, 41, 39, 38, 35, 36, 35, 33, 29, 30, 31, 32, 25, 24, 26, 21, 22, 4 | Đặng Ngọc Truyền - Hồ Sỹ Liêm | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368113 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 40, 46, 41, 39, 38, 35, 36, 35, 33, 29, 30, 31, 32, 25, 24, 26, 21, 22, 4 | Đặng Ngọc Truyền - Hồ Sỹ Liêm | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368114 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 40, 46, 41, 39, 38, 35, 36, 35, 33, 29, 30, 31, 32, 25, 24, 26, 21, 22, 4 | Đặng Ngọc Truyền - Hồ Sỹ Liêm | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368115 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 156, 165, 155, 154, 153, 135, 134, 128, 129, 111, 110, 97, 98, 99, 82, 72 | Hồ Xuân Đình - Trần Nguyên Nhung | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368116 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 156, 165, 155, 154, 153, 135, 134, 128, 129, 111, 110, 97, 98, 99, 82, 72 | Hồ Xuân Đình - Trần Nguyên Nhung | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368117 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 156, 165, 155, 154, 153, 135, 134, 128, 129, 111, 110, 97, 98, 99, 82, 72 | Hồ Xuân Đình - Trần Nguyên Nhung | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368118 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 5, 20, 28, 29, 54, 55, 56, 57, 58, 70, 71, 69, 83, 96, 112, 126, 136, 152 | Hồ Xuân Đình - Trần Nguyên Nhung | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368119 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 5, 20, 28, 29, 54, 55, 56, 57, 58, 70, 71, 69, 83, 96, 112, 126, 136, 152 | Hồ Xuân Đình - Trần Nguyên Nhung | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368120 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5 (Thửa 5, 20, 28, 29, 54, 55, 56, 57, 58, 70, 71, 69, 83, 96, 112, 126, 136, 152 | Hồ Xuân Đình - Trần Nguyên Nhung | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
