Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368081 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 208, 210, 213, 212, 211, 238, 239, 240, 241, 244, 243, 242, 254, 245, | Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368082 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 173, 174, 169, 168, 155, 156, 153, 152, 138, 139, 136, 123, 124, 126, | Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368083 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 173, 174, 169, 168, 155, 156, 153, 152, 138, 139, 136, 123, 124, 126, | Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368084 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 173, 174, 169, 168, 155, 156, 153, 152, 138, 139, 136, 123, 124, 126, | Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368085 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 8, 26, 27, 41, 46, 61, 63, 62, 69, 68, 67, 66, 77, 78, 277, 79, 82, 8 | Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368086 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 8, 26, 27, 41, 46, 61, 63, 62, 69, 68, 67, 66, 77, 78, 277, 79, 82, 8 | Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368087 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 16;11 (Thửa 8, 26, 27, 41, 46, 61, 63, 62, 69, 68, 67, 66, 77, 78, 277, 79, 82, 8 | Vũ Văn Tân - Hồ Trọng Công | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368088 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 12 (Thửa 30, 31, 29, 16, 17, 18, 19, 15, 151, 1, 2, 5, 4, 3, 13, 14, 20, 28, 33, | Lê Hữu Liên - Lê Tiến Thuyên | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368089 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 12 (Thửa 30, 31, 29, 16, 17, 18, 19, 15, 151, 1, 2, 5, 4, 3, 13, 14, 20, 28, 33, | Lê Hữu Liên - Lê Tiến Thuyên | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368090 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 12 (Thửa 30, 31, 29, 16, 17, 18, 19, 15, 151, 1, 2, 5, 4, 3, 13, 14, 20, 28, 33, | Lê Hữu Liên - Lê Tiến Thuyên | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368091 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 12;16 (Thửa 193, 218, 191, 192, 172, 194, 203, 165, 166, 153, 152, 147, 149, 136, | Võ văn Biện - Lê Thị Hòa | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368092 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 12;16 (Thửa 193, 218, 191, 192, 172, 194, 203, 165, 166, 153, 152, 147, 149, 136, | Võ văn Biện - Lê Thị Hòa | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368093 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 12;16 (Thửa 193, 218, 191, 192, 172, 194, 203, 165, 166, 153, 152, 147, 149, 136, | Võ văn Biện - Lê Thị Hòa | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368094 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 12;16 (Thửa 32, 33, 44, 43, 45, 59, 58, 60, 72, 71, 77, 85, 84, 88, 89, 95, 96, 1 | Võ văn Biện - Lê Thị Hòa | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368095 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 12;16 (Thửa 32, 33, 44, 43, 45, 59, 58, 60, 72, 71, 77, 85, 84, 88, 89, 95, 96, 1 | Võ văn Biện - Lê Thị Hòa | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368096 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 12;16 (Thửa 32, 33, 44, 43, 45, 59, 58, 60, 72, 71, 77, 85, 84, 88, 89, 95, 96, 1 | Võ văn Biện - Lê Thị Hòa | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368097 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 222, 228, 242, 243, 249, 265, 266, 270, 264, 263, 262, 250, 251, 2 | Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368098 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 222, 228, 242, 243, 249, 265, 266, 270, 264, 263, 262, 250, 251, 2 | Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368099 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 222, 228, 242, 243, 249, 265, 266, 270, 264, 263, 262, 250, 251, 2 | Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368100 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 5;13, 12 (Thửa 199, 285, 178, 162, 158, 159, 136, 135, 134, 130, 131, 116, 111, 1 | Võ Nhất Trí - Nguyễn Thị Luận | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
