Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 367921 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 173, 174, 175, 176, 179, 181, 183, 190, 191, 194, 195, 196, 197, 198, 199 | Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | 357.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367922 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 173, 174, 175, 176, 179, 181, 183, 190, 191, 194, 195, 196, 197, 198, 199 | Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367923 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 7, 17, 25, 43, 100, 53, 72, 102, 86, 61, 60, 114, 149, 131, 180, 169, 62, | Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367924 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 7, 17, 25, 43, 100, 53, 72, 102, 86, 61, 60, 114, 149, 131, 180, 169, 62, | Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | 357.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367925 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 7, 17, 25, 43, 100, 53, 72, 102, 86, 61, 60, 114, 149, 131, 180, 169, 62, | Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367926 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 10, 16, 17, 24, 22, 8, 27, 6, 26, 11, 9, 13, 25, 31, 15, 1, 29, 32, 2, 3, | Vũ Nhất Bốn - Hồ Bá Hạ | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367927 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 10, 16, 17, 24, 22, 8, 27, 6, 26, 11, 9, 13, 25, 31, 15, 1, 29, 32, 2, 3, | Vũ Nhất Bốn - Hồ Bá Hạ | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367928 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 10, 16, 17, 24, 22, 8, 27, 6, 26, 11, 9, 13, 25, 31, 15, 1, 29, 32, 2, 3, | Vũ Nhất Bốn - Hồ Bá Hạ | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367929 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 142, 98, 141, 85 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh | Hồ Xuân Ngọc - Nguyễn Thanh Tính | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367930 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 142, 98, 141, 85 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh | Hồ Xuân Ngọc - Nguyễn Thanh Tính | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367931 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 142, 98, 141, 85 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Vinh | Hồ Xuân Ngọc - Nguyễn Thanh Tính | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367932 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 197, 181, 196, 199, 208 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Văn Tâm - Lê Tiến Long | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367933 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 197, 181, 196, 199, 208 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Văn Tâm - Lê Tiến Long | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367934 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 197, 181, 196, 199, 208 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Văn Tâm - Lê Tiến Long | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367935 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 110, 83, 115, 116, 114, 99, 112, 102, 104, 107, 103, 101, 105, 94, 98, 10 | Hồ Thị Nhạ - Trần Đình Luật | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367936 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 110, 83, 115, 116, 114, 99, 112, 102, 104, 107, 103, 101, 105, 94, 98, 10 | Hồ Thị Nhạ - Trần Đình Luật | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367937 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 110, 83, 115, 116, 114, 99, 112, 102, 104, 107, 103, 101, 105, 94, 98, 10 | Hồ Thị Nhạ - Trần Đình Luật | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367938 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;7 (Thửa 763, 258, 311, 764, 632, 614, 645, 708, 471, 505, 421, 425, 441, 426, 4 | Khu dân cư khối 3 - Ku dân cư khối 7 | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367939 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;7 (Thửa 763, 258, 311, 764, 632, 614, 645, 708, 471, 505, 421, 425, 441, 426, 4 | Khu dân cư khối 3 - Ku dân cư khối 7 | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367940 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;7 (Thửa 763, 258, 311, 764, 632, 614, 645, 708, 471, 505, 421, 425, 441, 426, 4 | Khu dân cư khối 3 - Ku dân cư khối 7 | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở |
