Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 367901 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 3, 8, 4, 20, 14, 99, 29, 47, 60, 49, 56, 39, 63, 42, 58, 35, 69, 22, 30, | Đinh Thị Thanh - Đậu Nhật Cường | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367902 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 13, 1, 8, 11, 3, 34, 35, 4, 14, 15, 16, 26, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 2 | Võ Trung Tiêu - Vũ Thanh Đông | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367903 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 13, 1, 8, 11, 3, 34, 35, 4, 14, 15, 16, 26, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 2 | Võ Trung Tiêu - Vũ Thanh Đông | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367904 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 13, 1, 8, 11, 3, 34, 35, 4, 14, 15, 16, 26, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 2 | Võ Trung Tiêu - Vũ Thanh Đông | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367905 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 13 (Thửa 24, 23, 33, 13, 7, 15, 2, 17, 27, 5, 28, 20, 32, 3, 9, 12, 22, 31, 1, 6, | Hồ Trọng Sỹ - Nguyễn Thị Mạn | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367906 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 13 (Thửa 24, 23, 33, 13, 7, 15, 2, 17, 27, 5, 28, 20, 32, 3, 9, 12, 22, 31, 1, 6, | Hồ Trọng Sỹ - Nguyễn Thị Mạn | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367907 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 13 (Thửa 24, 23, 33, 13, 7, 15, 2, 17, 27, 5, 28, 20, 32, 3, 9, 12, 22, 31, 1, 6, | Hồ Trọng Sỹ - Nguyễn Thị Mạn | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367908 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 113, 125, 68, 96, 157, 95, 121, 134, 159, 11, 44, 118, 150, 135, 156, 138 | Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367909 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 113, 125, 68, 96, 157, 95, 121, 134, 159, 11, 44, 118, 150, 135, 156, 138 | Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | 357.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367910 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 113, 125, 68, 96, 157, 95, 121, 134, 159, 11, 44, 118, 150, 135, 156, 138 | Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367911 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 99, 97, 2, 4, 5, 6, 104, 8, 9, 12, 13, 14, 18, 19, 20, 22, 23, 26, 27, 28 | Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367912 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 99, 97, 2, 4, 5, 6, 104, 8, 9, 12, 13, 14, 18, 19, 20, 22, 23, 26, 27, 28 | Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | 357.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367913 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 99, 97, 2, 4, 5, 6, 104, 8, 9, 12, 13, 14, 18, 19, 20, 22, 23, 26, 27, 28 | Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367914 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 54, 55, 57, 58, 64, 68, 67, 69, 70, 71, 77, 78, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 8 | Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367915 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 54, 55, 57, 58, 64, 68, 67, 69, 70, 71, 77, 78, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 8 | Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | 357.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367916 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 54, 55, 57, 58, 64, 68, 67, 69, 70, 71, 77, 78, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 8 | Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367917 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 126, 125, 132, 136, 137, 168, 139, 140, 141, 142, 144, 162, 145, 146, 147 | Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367918 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 126, 125, 132, 136, 137, 168, 139, 140, 141, 142, 144, 162, 145, 146, 147 | Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | 357.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367919 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 126, 125, 132, 136, 137, 168, 139, 140, 141, 142, 144, 162, 145, 146, 147 | Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367920 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 5 (Thửa 173, 174, 175, 176, 179, 181, 183, 190, 191, 194, 195, 196, 197, 198, 199 | Trần Đại Nghĩa - Hồ Văn Dũng | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
