Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 367641 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 188, 190, 215, 181, 195, 217, 172, 191, 152, 180, 197, 198, 199, 210, | Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367642 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 188, 190, 215, 181, 195, 217, 172, 191, 152, 180, 197, 198, 199, 210, | Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367643 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 188, 190, 215, 181, 195, 217, 172, 191, 152, 180, 197, 198, 199, 210, | Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367644 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 41, 218, 100, 112, 220, 114, 98, 40, 74, 76, 80, 113, 117, 123, 133, | Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367645 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 41, 218, 100, 112, 220, 114, 98, 40, 74, 76, 80, 113, 117, 123, 133, | Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367646 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 41, 218, 100, 112, 220, 114, 98, 40, 74, 76, 80, 113, 117, 123, 133, | Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367647 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 146, 87, 17, 47, 16, 18, 125, 19, 104, 86, 15, 145, 109, 106, 107, 50 | Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367648 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 146, 87, 17, 47, 16, 18, 125, 19, 104, 86, 15, 145, 109, 106, 107, 50 | Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367649 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 146, 87, 17, 47, 16, 18, 125, 19, 104, 86, 15, 145, 109, 106, 107, 50 | Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367650 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 68, 70, 49, 85, 86, 10, 75, 7, 8, 9, 11, 29, 30, 31, 69, 88, 1, 34, 2, | Khu dân cư khối 4; khối 9 - | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367651 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 68, 70, 49, 85, 86, 10, 75, 7, 8, 9, 11, 29, 30, 31, 69, 88, 1, 34, 2, | Khu dân cư khối 4; khối 9 - | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367652 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 68, 70, 49, 85, 86, 10, 75, 7, 8, 9, 11, 29, 30, 31, 69, 88, 1, 34, 2, | Khu dân cư khối 4; khối 9 - | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367653 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 40, 41, 43, 46, 51, 54, 56, 57, 59, 61, 64, 68, 74, 77, 79, 81, 82, 8 | Khu dân cư khối 9, khối 10 - | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367654 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 40, 41, 43, 46, 51, 54, 56, 57, 59, 61, 64, 68, 74, 77, 79, 81, 82, 8 | Khu dân cư khối 9, khối 10 - | 357.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367655 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 40, 41, 43, 46, 51, 54, 56, 57, 59, 61, 64, 68, 74, 77, 79, 81, 82, 8 | Khu dân cư khối 9, khối 10 - | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367656 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 80, 21, 70, 11, 29, 36, 35, 45, 52, 76, 24, 5, 26, 63, 22, 88, 16, 72, | Khu dân cư khối 9, khối 10 - | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367657 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 80, 21, 70, 11, 29, 36, 35, 45, 52, 76, 24, 5, 26, 63, 22, 88, 16, 72, | Khu dân cư khối 9, khối 10 - | 357.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367658 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 80, 21, 70, 11, 29, 36, 35, 45, 52, 76, 24, 5, 26, 63, 22, 88, 16, 72, | Khu dân cư khối 9, khối 10 - | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367659 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 10;11;16 (Thửa 19, 86, 58, 18, 75, 8, 92, 64, 65, 89, 5, 27, 45, 62, 61, 80, 41, | Khu dân cư khối 10; khối 11; khối 16 - | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367660 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 10;11;16 (Thửa 19, 86, 58, 18, 75, 8, 92, 64, 65, 89, 5, 27, 45, 62, 61, 80, 41, | Khu dân cư khối 10; khối 11; khối 16 - | 357.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
