Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 367621 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 90, 93, 97, 99, 108, 112, 113, 120, 126, 132, 144, 145, 147, 351, 352 | Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367622 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 90, 93, 97, 99, 108, 112, 113, 120, 126, 132, 144, 145, 147, 351, 352 | Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367623 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 94, 92, 86, 133, 142, 91, 87, 96, 95, 127, 111, 110, 109, 119, 100, 1 | Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367624 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 94, 92, 86, 133, 142, 91, 87, 96, 95, 127, 111, 110, 109, 119, 100, 1 | Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367625 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 94, 92, 86, 133, 142, 91, 87, 96, 95, 127, 111, 110, 109, 119, 100, 1 | Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367626 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 10, 1, 2, 3, 6, 33, 35, 53, 63, 66, 70, 71, 72, 74, 75, 139, 104, 116 | Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367627 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 10, 1, 2, 3, 6, 33, 35, 53, 63, 66, 70, 71, 72, 74, 75, 139, 104, 116 | Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367628 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 10, 1, 2, 3, 6, 33, 35, 53, 63, 66, 70, 71, 72, 74, 75, 139, 104, 116 | Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367629 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 19, 40, 41, 23, 42, 17, 16, 18, 20, 21, 22, 38, 39, 43, 58, 5, 7, 32, | Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367630 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 19, 40, 41, 23, 42, 17, 16, 18, 20, 21, 22, 38, 39, 43, 58, 5, 7, 32, | Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367631 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 19, 40, 41, 23, 42, 17, 16, 18, 20, 21, 22, 38, 39, 43, 58, 5, 7, 32, | Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367632 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 161, 165, 165, 170, 202, 203, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, | Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367633 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 161, 165, 165, 170, 202, 203, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, | Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367634 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 161, 165, 165, 170, 202, 203, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, | Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367635 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 184, 126, 138, 129, 160, 159, 120, 140, 176, 137, 121, 168, 130, 122, | Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367636 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 184, 126, 138, 129, 160, 159, 120, 140, 176, 137, 121, 168, 130, 122, | Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367637 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 184, 126, 138, 129, 160, 159, 120, 140, 176, 137, 121, 168, 130, 122, | Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367638 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 136, 186, 155, 143, 201, 163, 154, 174, 169, 185, 175, 178, 166, 192, | Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367639 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 136, 186, 155, 143, 201, 163, 154, 174, 169, 185, 175, 178, 166, 192, | Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367640 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 136, 186, 155, 143, 201, 163, 154, 174, 169, 185, 175, 178, 166, 192, | Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
