Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 365661 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải I (Tờ 19, thửa: 176, 177, 170) (Tờ 25, thửa: 119, 102, 101, 195, 8 | Trường nội trú - Cuối Khối Hoa Hải 2 giáp bản Kẻ Nính (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365662 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Hoa Hải I (Tờ 18, thửa: 36) - Thị trấn Tân Lạc | Cầu tràn Hoa Hải - Nhà ông Cao Xuân Sửu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365663 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Hoa Hải I (Tờ 18, thửa: 36) - Thị trấn Tân Lạc | Cầu tràn Hoa Hải - Nhà ông Cao Xuân Sửu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365664 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Hoa Hải I (Tờ 18, thửa: 36) - Thị trấn Tân Lạc | Cầu tràn Hoa Hải - Nhà ông Cao Xuân Sửu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365665 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Hoa Hải I (Tờ 19, thửa: 98, 54, 76, 3, 53, 163, 129, 128, 84) - Thị trấn Tân Lạ | Cầu tràn Hoa Hải - Nhà ông Cao Xuân Sửu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365666 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Hoa Hải I (Tờ 19, thửa: 98, 54, 76, 3, 53, 163, 129, 128, 84) - Thị trấn Tân Lạ | Cầu tràn Hoa Hải - Nhà ông Cao Xuân Sửu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365667 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Hoa Hải I (Tờ 19, thửa: 98, 54, 76, 3, 53, 163, 129, 128, 84) - Thị trấn Tân Lạ | Cầu tràn Hoa Hải - Nhà ông Cao Xuân Sửu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365668 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Hoa Hải I (Tờ 10, thửa: 213, 206, 196) - Thị trấn Tân Lạc | Cầu tràn Hoa Hải - Nhà ông Cao Xuân Sửu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365669 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Hoa Hải I (Tờ 10, thửa: 213, 206, 196) - Thị trấn Tân Lạc | Cầu tràn Hoa Hải - Nhà ông Cao Xuân Sửu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365670 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Hoa Hải I (Tờ 10, thửa: 213, 206, 196) - Thị trấn Tân Lạc | Cầu tràn Hoa Hải - Nhà ông Cao Xuân Sửu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365671 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Định Hoa (Tờ 7, thửa: 26, 47, 14, 7, 104, 105, 12, 9) - Thị trấn Tân Lạc | Nhà bà Xuân - Nhà ông Lang Văn Phương (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365672 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Định Hoa (Tờ 7, thửa: 26, 47, 14, 7, 104, 105, 12, 9) - Thị trấn Tân Lạc | Nhà bà Xuân - Nhà ông Lang Văn Phương (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365673 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Định Hoa (Tờ 7, thửa: 26, 47, 14, 7, 104, 105, 12, 9) - Thị trấn Tân Lạc | Nhà bà Xuân - Nhà ông Lang Văn Phương (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365674 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Định Hoa (Tờ 9, thửa: 4, 5, 6, 12) - Thị trấn Tân Lạc | Nhà ông Hoàng Anh Hiệp - Nhà ông Vi Văn La (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365675 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Định Hoa (Tờ 9, thửa: 4, 5, 6, 12) - Thị trấn Tân Lạc | Nhà ông Hoàng Anh Hiệp - Nhà ông Vi Văn La (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365676 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Định Hoa (Tờ 9, thửa: 4, 5, 6, 12) - Thị trấn Tân Lạc | Nhà ông Hoàng Anh Hiệp - Nhà ông Vi Văn La (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365677 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Định Hoa (Tờ 8, thuửa: 1, 2, 23, 54, 76, 77, 97, 67, 57, 66, 74) - Thị trấ | Nhà ông Hoàng Anh Hiệp - Nhà ông Vi Văn La (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365678 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Định Hoa (Tờ 8, thuửa: 1, 2, 23, 54, 76, 77, 97, 67, 57, 66, 74) - Thị trấ | Nhà ông Hoàng Anh Hiệp - Nhà ông Vi Văn La (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365679 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Định Hoa (Tờ 8, thuửa: 1, 2, 23, 54, 76, 77, 97, 67, 57, 66, 74) - Thị trấ | Nhà ông Hoàng Anh Hiệp - Nhà ông Vi Văn La (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365680 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Định Hoa (Tờ 8, thuware: 42, 29, 30, 6, 32, 47, 43, 44, 49, 50, 58, 66, 59 | Nhà ông Hoàng Anh Hiệp - Nhà ông Vi Văn La (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
