Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 365641 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải II (Tờ 19, thửa: 224, 236, 235, 249, 255) - Thị trấn Tân Lạc | Nhà ông Bùi Thanh Toản - Nhà ông Võ Văn Thế (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365642 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải II (Tờ 19, thửa: 224, 236, 235, 249, 255) - Thị trấn Tân Lạc | Nhà ông Bùi Thanh Toản - Nhà ông Võ Văn Thế (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365643 | Huyện Kông Chro | Lê Lai (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Ranh giới xã Kông Yang - Chu Văn An | 144.000 | 120.000 | 96.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365644 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải II (Tờ 19, thửa: 224, 236, 235, 249, 255) - Thị trấn Tân Lạc | Nhà ông Bùi Thanh Toản - Nhà ông Võ Văn Thế (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365645 | Huyện Kông Chro | Lê Lai (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Ranh giới xã Kông Yang - Chu Văn An | 180.000 | 150.000 | 120.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365646 | Huyện Kông Chro | Lê Lai (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Ranh giới xã Kông Yang - Chu Văn An | 180.000 | 150.000 | 120.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 365647 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải II (Tờ 19, thửa: 213, 214, 220, 223, 230, 239, 234) - Thị trấn Tân | Nhà VH Hoa Hải 2 - Ngô Đình Thịnh (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365648 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải II (Tờ 19, thửa: 213, 214, 220, 223, 230, 239, 234) - Thị trấn Tân | Nhà VH Hoa Hải 2 - Ngô Đình Thịnh (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365649 | Huyện Kông Chro | Lê Lai (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Kông Chro | Ranh giới xã Kông Yang - Chu Văn An | 160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365650 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải II (Tờ 19, thửa: 213, 214, 220, 223, 230, 239, 234) - Thị trấn Tân | Nhà VH Hoa Hải 2 - Ngô Đình Thịnh (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365651 | Huyện Kông Chro | Lê Lai (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Kông Chro | Ranh giới xã Kông Yang - Chu Văn An | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365652 | Huyện Kông Chro | Lê Lai (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Kông Chro | Ranh giới xã Kông Yang - Chu Văn An | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365653 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải I (Tờ 25, thửa: 4-5) - Thị trấn Tân Lạc | Trường nội trú - Cuối Khối Hoa Hải 2 giáp bản Kẻ Nính (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365654 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải I (Tờ 25, thửa: 4-5) - Thị trấn Tân Lạc | Trường nội trú - Cuối Khối Hoa Hải 2 giáp bản Kẻ Nính (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365655 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải I (Tờ 25, thửa: 4-5) - Thị trấn Tân Lạc | Trường nội trú - Cuối Khối Hoa Hải 2 giáp bản Kẻ Nính (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365656 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải I (Tờ 25, thửa: 62, 81, 118) - Thị trấn Tân Lạc | Trường nội trú - Cuối Khối Hoa Hải 2 giáp bản Kẻ Nính (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365657 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải I (Tờ 25, thửa: 62, 81, 118) - Thị trấn Tân Lạc | Trường nội trú - Cuối Khối Hoa Hải 2 giáp bản Kẻ Nính (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365658 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải I (Tờ 25, thửa: 62, 81, 118) - Thị trấn Tân Lạc | Trường nội trú - Cuối Khối Hoa Hải 2 giáp bản Kẻ Nính (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365659 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải I (Tờ 19, thửa: 176, 177, 170) (Tờ 25, thửa: 119, 102, 101, 195, 8 | Trường nội trú - Cuối Khối Hoa Hải 2 giáp bản Kẻ Nính (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365660 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải I (Tờ 19, thửa: 176, 177, 170) (Tờ 25, thửa: 119, 102, 101, 195, 8 | Trường nội trú - Cuối Khối Hoa Hải 2 giáp bản Kẻ Nính (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
