Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 365281 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Quỳnh 1, bản 3/4 (Tờ 89, thửa: 4-7-12-6-16-15-20-19-21-26-24-25-9-3) - Xã | Hồ Nghĩa Lai - Hồ Đình Lộc (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 357.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 365282 | Huyện Kông Chro | Nguyễn Huệ (nối dài) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn | Anh Hùng Núp - Đường C1 | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365283 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Quỳnh 1, bản 3/4 (Tờ 89, thửa: 4-7-12-6-16-15-20-19-21-26-24-25-9-3) - Xã | Hồ Nghĩa Lai - Hồ Đình Lộc (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 365284 | Huyện Kông Chro | Nguyễn Huệ (nối dài) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn | Anh Hùng Núp - Đường C1 | 96.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365285 | Huyện Kông Chro | Nguyễn Huệ (nối dài) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn | Anh Hùng Núp - Đường C1 | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365286 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Lầu 1 (Tờ 12, thửa: 320-324-339-309-200-159-190-192-194-3-4-5-8-13-208 | Nguyễn Thị Tình - Hà Huy Chiểu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 365287 | Huyện Kông Chro | Nguyễn Huệ (nối dài) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn | Anh Hùng Núp - Đường C1 | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365288 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Lầu 1 (Tờ 12, thửa: 320-324-339-309-200-159-190-192-194-3-4-5-8-13-208 | Nguyễn Thị Tình - Hà Huy Chiểu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 365289 | Huyện Kông Chro | Nguyễn Huệ (nối dài) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn | Anh Hùng Núp - Đường C1 | 128.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365290 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Lầu 1 (Tờ 12, thửa: 320-324-339-309-200-159-190-192-194-3-4-5-8-13-208 | Nguyễn Thị Tình - Hà Huy Chiểu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 365291 | Huyện Kông Chro | Nguyễn Huệ (nối dài) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn | Anh Hùng Núp - Đường C1 | 160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365292 | Huyện Kông Chro | Nguyễn Huệ (nối dài) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn | Anh Hùng Núp - Đường C1 | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365293 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Lầu 1 (Tờ 12, thửa: 242-267-269-268-286-241-291) - Xã Châu Bình | Nguyễn Thị Tình - Hà Huy Chiểu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 365294 | Huyện Kông Chro | Nguyễn Huệ (nối dài) (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Anh Hùng Núp - Đường C1 | 136.000 | 112.000 | 92.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365295 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Lầu 1 (Tờ 12, thửa: 242-267-269-268-286-241-291) - Xã Châu Bình | Nguyễn Thị Tình - Hà Huy Chiểu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 357.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 365296 | Huyện Kông Chro | Nguyễn Huệ (nối dài) (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Anh Hùng Núp - Đường C1 | 170.000 | 140.000 | 115.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365297 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Lầu 1 (Tờ 12, thửa: 242-267-269-268-286-241-291) - Xã Châu Bình | Nguyễn Thị Tình - Hà Huy Chiểu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 365298 | Huyện Kông Chro | Nguyễn Huệ (nối dài) (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Anh Hùng Núp - Đường C1 | 170.000 | 140.000 | 115.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 365299 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Lầu 2 (Tờ 20, thửa: 36) - Xã Châu Bình | Đoàn Thị Hoa - Văn Đức Kỳ (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 365300 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Lầu 2 (Tờ 20, thửa: 36) - Xã Châu Bình | Đoàn Thị Hoa - Văn Đức Kỳ (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
