Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 365261 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Bình 3 (Tờ 86, thửa: 10-15-28-29-30-62) - Xã Châu Bình | Nguyễn Văn Liên - Kim Văn Thắng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 365262 | Huyện Kông Chro | Lê Hồng Phong (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Kông Ch | Nguyễn Huệ - Trần Phú | 384.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365263 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Bình 3 (Tờ 86, thửa: 10-15-28-29-30-62) - Xã Châu Bình | Nguyễn Văn Liên - Kim Văn Thắng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 365264 | Huyện Kông Chro | Lê Hồng Phong (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Kông Ch | Nguyễn Huệ - Trần Phú | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365265 | Huyện Kông Chro | Lê Hồng Phong (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Kông Ch | Nguyễn Huệ - Trần Phú | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365266 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Bình 3 (Tờ 86, thửa: 22-36-39-38-35-52-53-54-66-63-61-9-11-12-21-65-50 | Nguyễn Văn Liên - Kim Văn Thắng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 365267 | Huyện Kông Chro | Lê Hồng Phong (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Nguyễn Huệ - Trần Phú | 480.000 | 308.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365268 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Bình 3 (Tờ 86, thửa: 22-36-39-38-35-52-53-54-66-63-61-9-11-12-21-65-50 | Nguyễn Văn Liên - Kim Văn Thắng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 357.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 365269 | Huyện Kông Chro | Lê Hồng Phong (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Nguyễn Huệ - Trần Phú | 600.000 | 385.000 | 250.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365270 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Bình 3 (Tờ 86, thửa: 22-36-39-38-35-52-53-54-66-63-61-9-11-12-21-65-50 | Nguyễn Văn Liên - Kim Văn Thắng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 365271 | Huyện Kông Chro | Lê Hồng Phong (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Nguyễn Huệ - Trần Phú | 600.000 | 385.000 | 250.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 365272 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Quỳnh 1, bản 3/4 (Tờ 89, thửa: 02-1) - Xã Châu Bình | Hồ Nghĩa Lai - Hồ Đình Lộc (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 365273 | Huyện Kông Chro | Lê Hồng Phong (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Kông Chro | Nguyễn Huệ - Trần Phú | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365274 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Quỳnh 1, bản 3/4 (Tờ 89, thửa: 02-1) - Xã Châu Bình | Hồ Nghĩa Lai - Hồ Đình Lộc (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 365275 | Huyện Kông Chro | Lê Hồng Phong (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Kông Chro | Nguyễn Huệ - Trần Phú | 750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365276 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Quỳnh 1, bản 3/4 (Tờ 89, thửa: 02-1) - Xã Châu Bình | Hồ Nghĩa Lai - Hồ Đình Lộc (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 365277 | Huyện Kông Chro | Lê Hồng Phong (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Kông Chro | Nguyễn Huệ - Trần Phú | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365278 | Huyện Kông Chro | Nguyễn Huệ (nối dài) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn | Anh Hùng Núp - Đường C1 | 88.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365279 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Quỳnh 1, bản 3/4 (Tờ 89, thửa: 4-7-12-6-16-15-20-19-21-26-24-25-9-3) - Xã | Hồ Nghĩa Lai - Hồ Đình Lộc (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 365280 | Huyện Kông Chro | Nguyễn Huệ (nối dài) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn | Anh Hùng Núp - Đường C1 | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
