Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 364541 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Khoang (Tờ 35, thửa: 5-21-39-32-69-61-62-63-64-65-33-8-3-20-19-37-369- | Vi Văn Hạt - Nguyễn Thị Vân (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 364542 | Huyện Kông Chro | Anh Hùng Núp (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Đường B2 - Nguyễn Huệ | 550.000 | 350.000 | 220.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364543 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Khoang (Tờ 35, thửa: 5-21-39-32-69-61-62-63-64-65-33-8-3-20-19-37-369- | Vi Văn Hạt - Nguyễn Thị Vân (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 364544 | Huyện Kông Chro | Anh Hùng Núp (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Đường B2 - Nguyễn Huệ | 550.000 | 350.000 | 220.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 364545 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Khoang (Tờ 35, thửa: 5-21-39-32-69-61-62-63-64-65-33-8-3-20-19-37-369- | Vi Văn Hạt - Nguyễn Thị Vân (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 364546 | Huyện Kông Chro | Anh Hùng Núp (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Kông Chro | Đường B2 - Nguyễn Huệ | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364547 | Huyện Kông Chro | Anh Hùng Núp (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Kông Chro | Đường B2 - Nguyễn Huệ | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364548 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Khoang (Tờ 35, thửa: 371-370-389-368-365-367-358-377-375-388-397-390-3 | Vi Văn Hạt - Nguyễn Thị Vân (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 364549 | Huyện Kông Chro | Anh Hùng Núp (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Kông Chro | Đường B2 - Nguyễn Huệ | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 364550 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Khoang (Tờ 35, thửa: 371-370-389-368-365-367-358-377-375-388-397-390-3 | Vi Văn Hạt - Nguyễn Thị Vân (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 357.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 364551 | Huyện Kông Chro | Anh Hùng Núp (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Kông Chr | Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2 | 144.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364552 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Khoang (Tờ 35, thửa: 371-370-389-368-365-367-358-377-375-388-397-390-3 | Vi Văn Hạt - Nguyễn Thị Vân (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 364553 | Huyện Kông Chro | Anh Hùng Núp (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Kông Chr | Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2 | 180.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364554 | Huyện Kông Chro | Anh Hùng Núp (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Kông Chr | Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 364555 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Bình 2 (Tờ 34, thửa: 136-77-150) - Xã Châu Bình | Lang Văn Lợi - Lê Văn Tư (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 364556 | Huyện Kông Chro | Anh Hùng Núp (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kông Chr | Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2 | 188.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364557 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Bình 2 (Tờ 34, thửa: 136-77-150) - Xã Châu Bình | Lang Văn Lợi - Lê Văn Tư (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 364558 | Huyện Kông Chro | Anh Hùng Núp (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kông Chr | Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2 | 235.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364559 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Bình 2 (Tờ 34, thửa: 136-77-150) - Xã Châu Bình | Lang Văn Lợi - Lê Văn Tư (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 364560 | Huyện Kông Chro | Anh Hùng Núp (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kông Chr | Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2 | 235.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
