Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 364521 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Độ 2 (Tờ 39, thửa: 460-461-419-280-281-318-284-282-239-238-228-283-246-247- | Lô Văn Năm - Lô Văn Sơn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 364522 | Huyện Kông Chro | Anh Hùng Núp (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Kông Chro | Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng | 420.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 364523 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Độ 2 (Tờ 39, thửa: 460-461-419-280-281-318-284-282-239-238-228-283-246-247- | Lô Văn Năm - Lô Văn Sơn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 364524 | Huyện Kông Chro | Anh Hùng Núp (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Kông Chr | Đường B2 - Nguyễn Huệ | 152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364525 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Độ 2 (Tờ 39, thửa: 460-461-419-280-281-318-284-282-239-238-228-283-246-247- | Lô Văn Năm - Lô Văn Sơn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 364526 | Huyện Kông Chro | Anh Hùng Núp (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Kông Chr | Đường B2 - Nguyễn Huệ | 190.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364527 | Huyện Kông Chro | Anh Hùng Núp (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Kông Chr | Đường B2 - Nguyễn Huệ | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 364528 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Khoang (Tờ 35, thửa: 402-408) - Xã Châu Bình | Vi Văn Hạt - Nguyễn Thị Vân (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 364529 | Huyện Kông Chro | Anh Hùng Núp (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kông Chr | Đường B2 - Nguyễn Huệ | 224.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364530 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Khoang (Tờ 35, thửa: 402-408) - Xã Châu Bình | Vi Văn Hạt - Nguyễn Thị Vân (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 364531 | Huyện Kông Chro | Anh Hùng Núp (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kông Chr | Đường B2 - Nguyễn Huệ | 280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364532 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Khoang (Tờ 35, thửa: 402-408) - Xã Châu Bình | Vi Văn Hạt - Nguyễn Thị Vân (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 364533 | Huyện Kông Chro | Anh Hùng Núp (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kông Chr | Đường B2 - Nguyễn Huệ | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 364534 | Huyện Kông Chro | Anh Hùng Núp (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Kông Chr | Đường B2 - Nguyễn Huệ | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364535 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Khoang (Tờ 35, thửa: 386-392-393) - Xã Châu Bình | Vi Văn Hạt - Nguyễn Thị Vân (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 364536 | Huyện Kông Chro | Anh Hùng Núp (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Kông Chr | Đường B2 - Nguyễn Huệ | 450.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364537 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Khoang (Tờ 35, thửa: 386-392-393) - Xã Châu Bình | Vi Văn Hạt - Nguyễn Thị Vân (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 364538 | Huyện Kông Chro | Anh Hùng Núp (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Kông Chr | Đường B2 - Nguyễn Huệ | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 364539 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Khoang (Tờ 35, thửa: 386-392-393) - Xã Châu Bình | Vi Văn Hạt - Nguyễn Thị Vân (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 364540 | Huyện Kông Chro | Anh Hùng Núp (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Đường B2 - Nguyễn Huệ | 440.000 | 280.000 | 176.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
