Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 363821 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại (Tờ 31, thửa: 21-23-24-20-12-14-15-19-18-17-1-2-3-5-6-7-11) - Xã Châu Hoàn | Kềm Văn Sơn - Kềm Văn Thông (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363822 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại (Tờ 31, thửa: 21-23-24-20-12-14-15-19-18-17-1-2-3-5-6-7-11) - Xã Châu Hoàn | Kềm Văn Sơn - Kềm Văn Thông (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363823 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Na Ba (Tờ 30, thửa: 24-8-15-16-17-33) - Xã Châu Hoàn | Lô Văn Đào - Lý Minh Quân (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363824 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Na Ba (Tờ 30, thửa: 24-8-15-16-17-33) - Xã Châu Hoàn | Lô Văn Đào - Lý Minh Quân (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363825 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Na Ba (Tờ 30, thửa: 24-8-15-16-17-33) - Xã Châu Hoàn | Lô Văn Đào - Lý Minh Quân (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363826 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Na Ba (Tờ 30, thửa: 60-59-25-23-9-7-14-19-30-29-39-40) - Xã Châu Hoàn | Lô Văn Đào - Lý Minh Quân (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363827 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Na Ba (Tờ 30, thửa: 60-59-25-23-9-7-14-19-30-29-39-40) - Xã Châu Hoàn | Lô Văn Đào - Lý Minh Quân (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363828 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Na Ba (Tờ 30, thửa: 60-59-25-23-9-7-14-19-30-29-39-40) - Xã Châu Hoàn | Lô Văn Đào - Lý Minh Quân (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363829 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Na Ba (Tờ 30, thửa: 62-58-57-43-42-26-27-22-21-11-10-6-5-1-2-3-4-12-13-20-28-41-45-52- | Lô Văn Đào - Lý Minh Quân (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363830 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Na Ba (Tờ 30, thửa: 62-58-57-43-42-26-27-22-21-11-10-6-5-1-2-3-4-12-13-20-28-41-45-52- | Lô Văn Đào - Lý Minh Quân (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363831 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Na Ba (Tờ 30, thửa: 62-58-57-43-42-26-27-22-21-11-10-6-5-1-2-3-4-12-13-20-28-41-45-52- | Lô Văn Đào - Lý Minh Quân (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363832 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Ba (Tờ 29, thửa: 5-6) - Xã Châu Hoàn | Lê Văn Hóa - Hà Văn Thơ (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363833 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Ba (Tờ 29, thửa: 5-6) - Xã Châu Hoàn | Lê Văn Hóa - Hà Văn Thơ (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363834 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Ba (Tờ 29, thửa: 5-6) - Xã Châu Hoàn | Lê Văn Hóa - Hà Văn Thơ (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363835 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Ba (Tờ 29, thửa: 8-7-12) - Xã Châu Hoàn | Lê Văn Hóa - Hà Văn Thơ (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363836 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Ba (Tờ 29, thửa: 8-7-12) - Xã Châu Hoàn | Lê Văn Hóa - Hà Văn Thơ (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363837 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Ba (Tờ 29, thửa: 8-7-12) - Xã Châu Hoàn | Lê Văn Hóa - Hà Văn Thơ (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363838 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Ba (Tờ 29, thửa: 1-3-4-9-10-13) - Xã Châu Hoàn | Lê Văn Hóa - Hà Văn Thơ (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363839 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Ba (Tờ 29, thửa: 1-3-4-9-10-13) - Xã Châu Hoàn | Lê Văn Hóa - Hà Văn Thơ (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363840 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Ba (Tờ 29, thửa: 1-3-4-9-10-13) - Xã Châu Hoàn | Lê Văn Hóa - Hà Văn Thơ (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
