Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 363801 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Ngốm, Nật Trên (Tờ 34, thửa: 16-19-20-23-25-27-28-29-32-35-36-38-18) - Xã Ch | Từ đầu Câu Treo - Chào Cảnh Hoàn; Vi Văn Sáu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363802 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na My (Tờ 33, thửa: 18-21-19-20-35-32-33) - Xã Châu Hoàn | Mông Văn Thanh - Mông Văn Ngọc (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363803 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na My (Tờ 33, thửa: 18-21-19-20-35-32-33) - Xã Châu Hoàn | Mông Văn Thanh - Mông Văn Ngọc (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363804 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na My (Tờ 33, thửa: 18-21-19-20-35-32-33) - Xã Châu Hoàn | Mông Văn Thanh - Mông Văn Ngọc (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363805 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na My (Tờ 33, thửa: 11-26-27-31-30-32) - Xã Châu Hoàn | Mông Văn Thanh - Mông Văn Ngọc (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363806 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na My (Tờ 33, thửa: 11-26-27-31-30-32) - Xã Châu Hoàn | Mông Văn Thanh - Mông Văn Ngọc (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363807 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na My (Tờ 33, thửa: 11-26-27-31-30-32) - Xã Châu Hoàn | Mông Văn Thanh - Mông Văn Ngọc (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363808 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na My (Tờ 33, thửa: 5-6-9-10-12-16-24-25-28-37-36-29-23-17-15-13) - Xã Châu Hoà | Mông Văn Thanh - Mông Văn Ngọc (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363809 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na My (Tờ 33, thửa: 5-6-9-10-12-16-24-25-28-37-36-29-23-17-15-13) - Xã Châu Hoà | Mông Văn Thanh - Mông Văn Ngọc (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363810 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na My (Tờ 33, thửa: 5-6-9-10-12-16-24-25-28-37-36-29-23-17-15-13) - Xã Châu Hoà | Mông Văn Thanh - Mông Văn Ngọc (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363811 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Nật Dưới (Tờ 32, thửa: 44-43-42-31-29-33-39-38-37-49-20-40-34-36-35-23-22-25-26 | Nhà văn hóa cộng đồng - Lương Văn Thủy (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363812 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Nật Dưới (Tờ 32, thửa: 44-43-42-31-29-33-39-38-37-49-20-40-34-36-35-23-22-25-26 | Nhà văn hóa cộng đồng - Lương Văn Thủy (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363813 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Nật Dưới (Tờ 32, thửa: 44-43-42-31-29-33-39-38-37-49-20-40-34-36-35-23-22-25-26 | Nhà văn hóa cộng đồng - Lương Văn Thủy (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363814 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Nật Dưới (Tờ 32, thửa: 10-11-18-17-16-14-15-13-5-6-7-8-9) - Xã Châu Hoàn | Nhà văn hóa cộng đồng - Lương Văn Thủy (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363815 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Nật Dưới (Tờ 32, thửa: 10-11-18-17-16-14-15-13-5-6-7-8-9) - Xã Châu Hoàn | Nhà văn hóa cộng đồng - Lương Văn Thủy (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363816 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Nật Dưới (Tờ 32, thửa: 10-11-18-17-16-14-15-13-5-6-7-8-9) - Xã Châu Hoàn | Nhà văn hóa cộng đồng - Lương Văn Thủy (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363817 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Nật Dưới (Tờ 32, thửa: 45-41-40-46-47-48-51) - Xã Châu Hoàn | Nhà văn hóa cộng đồng - Lương Văn Thủy (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363818 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Nật Dưới (Tờ 32, thửa: 45-41-40-46-47-48-51) - Xã Châu Hoàn | Nhà văn hóa cộng đồng - Lương Văn Thủy (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363819 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Nật Dưới (Tờ 32, thửa: 45-41-40-46-47-48-51) - Xã Châu Hoàn | Nhà văn hóa cộng đồng - Lương Văn Thủy (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363820 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại (Tờ 31, thửa: 21-23-24-20-12-14-15-19-18-17-1-2-3-5-6-7-11) - Xã Châu Hoàn | Kềm Văn Sơn - Kềm Văn Thông (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
