Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 362701 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Na Sơn (Tờ 38, thửa: 37-17-12-15) - Xã Diên Lãm | Lê Văn Lương - Lô Xuân Định (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362702 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Na Sơn (Tờ 38, thửa: 37-17-12-15) - Xã Diên Lãm | Lê Văn Lương - Lô Xuân Định (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362703 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Na Sơn (Tờ 38, thửa: 37-17-12-15) - Xã Diên Lãm | Lê Văn Lương - Lô Xuân Định (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362704 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Na Sơn (Tờ 38, thửa: 30-31-40-1-8-10) - Xã Diên Lãm | Lê Văn Lương - Lô Xuân Định (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 45.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362705 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Na Sơn (Tờ 38, thửa: 30-31-40-1-8-10) - Xã Diên Lãm | Lê Văn Lương - Lô Xuân Định (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 49.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362706 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Na Sơn (Tờ 38, thửa: 30-31-40-1-8-10) - Xã Diên Lãm | Lê Văn Lương - Lô Xuân Định (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 90.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362707 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Na Sơn (Tờ 38, thửa: 29-42-18-3-2-22-41-21) - Xã Diên Lãm | Lê Văn Lương - Lô Xuân Định (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362708 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Na Sơn (Tờ 38, thửa: 29-42-18-3-2-22-41-21) - Xã Diên Lãm | Lê Văn Lương - Lô Xuân Định (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362709 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Na Sơn (Tờ 38, thửa: 29-42-18-3-2-22-41-21) - Xã Diên Lãm | Lê Văn Lương - Lô Xuân Định (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362710 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Na Sơn (Tờ 38, thửa: 26-27-28-19-4-20-23-24-25) - Xã Diên Lãm | Lê Văn Lương - Lô Xuân Định (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362711 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Na Sơn (Tờ 38, thửa: 26-27-28-19-4-20-23-24-25) - Xã Diên Lãm | Lê Văn Lương - Lô Xuân Định (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362712 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Na Sơn (Tờ 38, thửa: 26-27-28-19-4-20-23-24-25) - Xã Diên Lãm | Lê Văn Lương - Lô Xuân Định (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362713 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Na Mô (Tờ 39, thửa: 9-20-21-22-44-43-46-48-52-53-50-49-41-42-19) - Xã Diên | Vi Văn Huyền - Quang Văn Quang (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362714 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Na Mô (Tờ 39, thửa: 9-20-21-22-44-43-46-48-52-53-50-49-41-42-19) - Xã Diên | Vi Văn Huyền - Quang Văn Quang (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362715 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Na Mô (Tờ 39, thửa: 9-20-21-22-44-43-46-48-52-53-50-49-41-42-19) - Xã Diên | Vi Văn Huyền - Quang Văn Quang (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362716 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Na Mô (Tờ 39, thửa: 59-39-24-25-23-18-10-8-6-5-11-16-15-14) - Xã Diên Lãm | Vi Văn Huyền - Quang Văn Quang (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362717 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Na Mô (Tờ 39, thửa: 59-39-24-25-23-18-10-8-6-5-11-16-15-14) - Xã Diên Lãm | Vi Văn Huyền - Quang Văn Quang (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362718 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Na Mô (Tờ 39, thửa: 59-39-24-25-23-18-10-8-6-5-11-16-15-14) - Xã Diên Lãm | Vi Văn Huyền - Quang Văn Quang (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362719 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Na Mô (Tờ 39, thửa: 28) - Xã Diên Lãm | Vi Văn Huyền - Quang Văn Quang (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 45.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362720 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Na Mô (Tờ 39, thửa: 28) - Xã Diên Lãm | Vi Văn Huyền - Quang Văn Quang (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 49.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
