Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 362681 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Môn (Tờ 36, thửa: 17-38-50-51-48) - Xã Diên Lãm | Lò Văn Thẩm na môn - Vi Văn Tám na sơn (Vị trí 1 cách lề đường 20m)(Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362682 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Môn (Tờ 36, thửa: 17-38-50-51-48) - Xã Diên Lãm | Lò Văn Thẩm na môn - Vi Văn Tám na sơn (Vị trí 1 cách lề đường 20m)(Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362683 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Môn (Tờ 36, thửa: 54-53-47-32-30-31-24-25-18-19-23-20-22-21) - Xã Diên Lãm | Lò Văn Thẩm na môn - Vi Văn Tám na sơn (Vị trí 1 cách lề đường 20m)(Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 45.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362684 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Môn (Tờ 36, thửa: 54-53-47-32-30-31-24-25-18-19-23-20-22-21) - Xã Diên Lãm | Lò Văn Thẩm na môn - Vi Văn Tám na sơn (Vị trí 1 cách lề đường 20m)(Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 49.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362685 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Môn (Tờ 36, thửa: 54-53-47-32-30-31-24-25-18-19-23-20-22-21) - Xã Diên Lãm | Lò Văn Thẩm na môn - Vi Văn Tám na sơn (Vị trí 1 cách lề đường 20m)(Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 90.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362686 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Môn (Tờ 36, thửa: 1-7-60-11-58) - Xã Diên Lãm | Lò Văn Thẩm na môn - Vi Văn Tám na sơn (Vị trí 1 cách lề đường 20m)(Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362687 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Môn (Tờ 36, thửa: 1-7-60-11-58) - Xã Diên Lãm | Lò Văn Thẩm na môn - Vi Văn Tám na sơn (Vị trí 1 cách lề đường 20m)(Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362688 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Môn (Tờ 36, thửa: 1-7-60-11-58) - Xã Diên Lãm | Lò Văn Thẩm na môn - Vi Văn Tám na sơn (Vị trí 1 cách lề đường 20m)(Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362689 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Môn (Tờ 36, thửa: 59-57-56-45-29-28-15-62-12-10-8) - Xã Diên Lãm | Lò Văn Thẩm na môn - Vi Văn Tám na sơn (Vị trí 1 cách lề đường 20m)(Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362690 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Môn (Tờ 36, thửa: 59-57-56-45-29-28-15-62-12-10-8) - Xã Diên Lãm | Lò Văn Thẩm na môn - Vi Văn Tám na sơn (Vị trí 1 cách lề đường 20m)(Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362691 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Môn (Tờ 36, thửa: 59-57-56-45-29-28-15-62-12-10-8) - Xã Diên Lãm | Lò Văn Thẩm na môn - Vi Văn Tám na sơn (Vị trí 1 cách lề đường 20m)(Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362692 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Lành (Tờ 37, thửa: 30-31) - Xã Diên Lãm | Ngân Văn Linh - Lò Văn Tuấn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 45.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362693 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Lành (Tờ 37, thửa: 30-31) - Xã Diên Lãm | Ngân Văn Linh - Lò Văn Tuấn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 49.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362694 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Lành (Tờ 37, thửa: 30-31) - Xã Diên Lãm | Ngân Văn Linh - Lò Văn Tuấn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 90.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362695 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Lành (Tờ 37, thửa: 14-15) - Xã Diên Lãm | Ngân Văn Linh - Lò Văn Tuấn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362696 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Lành (Tờ 37, thửa: 14-15) - Xã Diên Lãm | Ngân Văn Linh - Lò Văn Tuấn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362697 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Lành (Tờ 37, thửa: 14-15) - Xã Diên Lãm | Ngân Văn Linh - Lò Văn Tuấn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362698 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Lành (Tờ 37, thửa: 17-16-12-13-9-6-5-1-2-3-8-10-11) - Xã Diên Lãm | Ngân Văn Linh - Lò Văn Tuấn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362699 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Lành (Tờ 37, thửa: 17-16-12-13-9-6-5-1-2-3-8-10-11) - Xã Diên Lãm | Ngân Văn Linh - Lò Văn Tuấn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362700 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Lành (Tờ 37, thửa: 17-16-12-13-9-6-5-1-2-3-8-10-11) - Xã Diên Lãm | Ngân Văn Linh - Lò Văn Tuấn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
