Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 362601 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na No (Tờ 26, thửa: 15-16-17) - Xã Diên Lãm | Vi Văn Du - Vi Văn Thông (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362602 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na No (Tờ 26, thửa: 5-4-2-1-6-7-8-9-12) - Xã Diên Lãm | Vi Văn Du - Vi Văn Thông (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362603 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na No (Tờ 26, thửa: 5-4-2-1-6-7-8-9-12) - Xã Diên Lãm | Vi Văn Du - Vi Văn Thông (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362604 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na No (Tờ 26, thửa: 5-4-2-1-6-7-8-9-12) - Xã Diên Lãm | Vi Văn Du - Vi Văn Thông (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362605 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Bản Hốc (Tờ 25, thửa: 101-60) - Xã Diên Lãm | Lữ Văn Duyên - Lữ Văn Dũng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362606 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Bản Hốc (Tờ 25, thửa: 101-60) - Xã Diên Lãm | Lữ Văn Duyên - Lữ Văn Dũng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362607 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Bản Hốc (Tờ 25, thửa: 101-60) - Xã Diên Lãm | Lữ Văn Duyên - Lữ Văn Dũng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362608 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Bản Hốc (Tờ 25, thửa: 56-58-59-61-70-79-80-19-14-16-18) - Xã Diên Lãm | Lữ Văn Duyên - Lữ Văn Dũng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362609 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Bản Hốc (Tờ 25, thửa: 56-58-59-61-70-79-80-19-14-16-18) - Xã Diên Lãm | Lữ Văn Duyên - Lữ Văn Dũng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362610 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Bản Hốc (Tờ 25, thửa: 56-58-59-61-70-79-80-19-14-16-18) - Xã Diên Lãm | Lữ Văn Duyên - Lữ Văn Dũng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362611 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Bản Hốc (Tờ 25, thửa: 105-96-90-89-41-42-45-4-5-7-27-28-29-30-31-33-35-91-95-6-12) - X | Lữ Văn Duyên - Lữ Văn Dũng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362612 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Bản Hốc (Tờ 25, thửa: 105-96-90-89-41-42-45-4-5-7-27-28-29-30-31-33-35-91-95-6-12) - X | Lữ Văn Duyên - Lữ Văn Dũng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362613 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Bản Hốc (Tờ 25, thửa: 105-96-90-89-41-42-45-4-5-7-27-28-29-30-31-33-35-91-95-6-12) - X | Lữ Văn Duyên - Lữ Văn Dũng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362614 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Bản Hốc (Tờ 25, thửa: 104-98-87-43-27-8-9-3-2-1-23-51-50-84-100-99-49) - Xã Diên Lãm | Lữ Văn Duyên - Lữ Văn Dũng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362615 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Bản Hốc (Tờ 25, thửa: 104-98-87-43-27-8-9-3-2-1-23-51-50-84-100-99-49) - Xã Diên Lãm | Lữ Văn Duyên - Lữ Văn Dũng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362616 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Bản Hốc (Tờ 25, thửa: 104-98-87-43-27-8-9-3-2-1-23-51-50-84-100-99-49) - Xã Diên Lãm | Lữ Văn Duyên - Lữ Văn Dũng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362617 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na No (Tờ 27, thửa: 7-4-5-2) - Xã Diên Lãm | Vi Văn Thơ - Vi Văn Vinh (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362618 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na No (Tờ 27, thửa: 7-4-5-2) - Xã Diên Lãm | Vi Văn Thơ - Vi Văn Vinh (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362619 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na No (Tờ 27, thửa: 7-4-5-2) - Xã Diên Lãm | Vi Văn Thơ - Vi Văn Vinh (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362620 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Bản Na No (Tờ 28, thửa: 30-27-26) - Xã Diên Lãm | Lương Văn Sinh - Lương Văn Cư (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
