Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 362581 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chao (Tờ 31, thửa: 40-45-14-25-26) - Xã Diên Lãm | Từ Trương Công Dự - Trương Văn Doãn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362582 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chao (Tờ 31, thửa: 40-45-14-25-26) - Xã Diên Lãm | Từ Trương Công Dự - Trương Văn Doãn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362583 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chao (Tờ 31, thửa: 40-45-14-25-26) - Xã Diên Lãm | Từ Trương Công Dự - Trương Văn Doãn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362584 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chao (Tờ 31, thửa: 35-48-39-41-37) - Xã Diên Lãm | Từ Trương Công Dự - Trương Văn Doãn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362585 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chao (Tờ 31, thửa: 35-48-39-41-37) - Xã Diên Lãm | Từ Trương Công Dự - Trương Văn Doãn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362586 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chao (Tờ 31, thửa: 35-48-39-41-37) - Xã Diên Lãm | Từ Trương Công Dự - Trương Văn Doãn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362587 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chao (Tờ 31, thửa: 1-2-4-5-6-46-11-9-12-13-20-21-24-29-30-28-27-31-32-34) - | Từ Trương Công Dự - Trương Văn Doãn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362588 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chao (Tờ 31, thửa: 1-2-4-5-6-46-11-9-12-13-20-21-24-29-30-28-27-31-32-34) - | Từ Trương Công Dự - Trương Văn Doãn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362589 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chao (Tờ 31, thửa: 1-2-4-5-6-46-11-9-12-13-20-21-24-29-30-28-27-31-32-34) - | Từ Trương Công Dự - Trương Văn Doãn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362590 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chao (Tờ 29, thửa: 39-41) - Xã Diên Lãm | Từ Ngã ba Xốp Hốc - Trương Công Dự (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362591 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chao (Tờ 29, thửa: 39-41) - Xã Diên Lãm | Từ Ngã ba Xốp Hốc - Trương Công Dự (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362592 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chao (Tờ 29, thửa: 39-41) - Xã Diên Lãm | Từ Ngã ba Xốp Hốc - Trương Công Dự (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362593 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chao (Tờ 29, thửa: 17-18-22-21-28-19-31-37-38-42) - Xã Diên Lãm | Từ Ngã ba Xốp Hốc - Trương Công Dự (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362594 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chao (Tờ 29, thửa: 17-18-22-21-28-19-31-37-38-42) - Xã Diên Lãm | Từ Ngã ba Xốp Hốc - Trương Công Dự (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362595 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chao (Tờ 29, thửa: 17-18-22-21-28-19-31-37-38-42) - Xã Diên Lãm | Từ Ngã ba Xốp Hốc - Trương Công Dự (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362596 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chao (Tờ 29, thửa: 14-15-23-25-26-27-33-35-36-34) - Xã Diên Lãm | Từ Ngã ba Xốp Hốc - Trương Công Dự (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362597 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chao (Tờ 29, thửa: 14-15-23-25-26-27-33-35-36-34) - Xã Diên Lãm | Từ Ngã ba Xốp Hốc - Trương Công Dự (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362598 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chao (Tờ 29, thửa: 14-15-23-25-26-27-33-35-36-34) - Xã Diên Lãm | Từ Ngã ba Xốp Hốc - Trương Công Dự (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362599 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na No (Tờ 26, thửa: 15-16-17) - Xã Diên Lãm | Vi Văn Du - Vi Văn Thông (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362600 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na No (Tờ 26, thửa: 15-16-17) - Xã Diên Lãm | Vi Văn Du - Vi Văn Thông (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
