Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 351721 | Huyện Nam Đàn | Khu vưc Tram Y tế xã - Xóm 7,8 (Thửa 618 619 672 673 674 622 620 671 715 716 Tờ 9) - Xã Nam Anh | - Quy hoach năm 2009 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351722 | Huyện Nam Đàn | Khu vưc Tram Y tế xã - Xóm 7,8 (Thửa 618 619 672 673 674 622 620 671 715 716 Tờ 9) - Xã Nam Anh | - Quy hoach năm 2009 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351723 | Huyện Nam Đàn | Khu vưc Tram Y tế xã - Xóm 7,8 (Thửa 618 619 672 673 674 622 620 671 715 716 Tờ 9) - Xã Nam Anh | - Quy hoach năm 2009 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351724 | Huyện Nam Đàn | Trường MN Nam Anh 2 - Xóm 7.8 (Thửa 608 609 610 611 612 613 614 615 616 617 2312 547 552 665 667 66 | - Quy hoach năm 2009 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351725 | Huyện Nam Đàn | Trường MN Nam Anh 2 - Xóm 7.8 (Thửa 608 609 610 611 612 613 614 615 616 617 2312 547 552 665 667 66 | - Quy hoach năm 2009 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351726 | Huyện Nam Đàn | Trường MN Nam Anh 2 - Xóm 7.8 (Thửa 608 609 610 611 612 613 614 615 616 617 2312 547 552 665 667 66 | - Quy hoach năm 2009 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351727 | Huyện Nam Đàn | Trong sông Vũng Rùa - Xóm 2,7 (Thửa T 09: 2330 2331 2332 2333, 2334 2335 (T 20 :1956 1957 | - Quy hoach năm 2008 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351728 | Huyện Nam Đàn | Trong sông Vũng Rùa - Xóm 2,7 (Thửa T 09: 2330 2331 2332 2333, 2334 2335 (T 20 :1956 1957 | - Quy hoach năm 2008 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351729 | Huyện Nam Đàn | Trong sông Vũng Rùa - Xóm 2,7 (Thửa T 09: 2330 2331 2332 2333, 2334 2335 (T 20 :1956 1957 | - Quy hoach năm 2008 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351730 | Huyện Nam Đàn | Đồng Húng - Xóm 1,2 (Thửa 1620 1663 1705 1704 1751 1659 1615 1784 1787 1785 1786 1746 1563 1564 1565 | - Quy hoạch đấu giá giao đất năm 2005 và 2006 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351731 | Huyện Nam Đàn | Đồng Húng - Xóm 1,2 (Thửa 1620 1663 1705 1704 1751 1659 1615 1784 1787 1785 1786 1746 1563 1564 1565 | - Quy hoạch đấu giá giao đất năm 2005 và 2006 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351732 | Huyện Nam Đàn | Đồng Húng - Xóm 1,2 (Thửa 1620 1663 1705 1704 1751 1659 1615 1784 1787 1785 1786 1746 1563 1564 1565 | - Quy hoạch đấu giá giao đất năm 2005 và 2006 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351733 | Huyện Nam Đàn | Đồng Lầy - Xóm 6,7 (Thửa 331 378 379 381 432 436 440 443 499 500 504 490 491 498 441 557 559 564 Tờ | - Quy hoach năm 2005 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351734 | Huyện Nam Đàn | Đồng Lầy - Xóm 6,7 (Thửa 331 378 379 381 432 436 440 443 499 500 504 490 491 498 441 557 559 564 Tờ | - Quy hoach năm 2005 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351735 | Huyện Nam Đàn | Đồng Lầy - Xóm 6,7 (Thửa 331 378 379 381 432 436 440 443 499 500 504 490 491 498 441 557 559 564 Tờ | - Quy hoach năm 2005 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351736 | Huyện Nam Đàn | Vũng rùa - Xóm 6,7 (Thửa 1056 1057 1058 1059 1060 1061 1062 1063 1114 1115 Tờ 9) - Xã Nam Anh | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351737 | Huyện Nam Đàn | Vũng rùa - Xóm 6,7 (Thửa 1056 1057 1058 1059 1060 1061 1062 1063 1114 1115 Tờ 9) - Xã Nam Anh | - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351738 | Huyện Nam Đàn | Vũng rùa - Xóm 6,7 (Thửa 1056 1057 1058 1059 1060 1061 1062 1063 1114 1115 Tờ 9) - Xã Nam Anh | - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351739 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 9 (Thửa 18, 19, 23, 24, 29,31, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 52, 54, 55 | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351740 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 9 (Thửa 18, 19, 23, 24, 29,31, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 52, 54, 55 | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
