Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 351701 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 2 (Thửa 59, 93, 122, 123, 25, 643, Tờ 23) - Xã Nam Anh | Anh Trần Sơn - Anh Phạm Tiến Lục đến Thủy Hà | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351702 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 2 (Thửa 59, 93, 122, 123, 25, 643, Tờ 23) - Xã Nam Anh | Anh Trần Sơn - Anh Phạm Tiến Lục đến Thủy Hà | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351703 | Huyện Nam Đàn | Nhà vang -Đồng ngụ - Xóm 1, 2 (Thửa 145, 180, 181, 679, Tờ 23) - Xã Nam Anh | Sân Bóng - Giêng Vang | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351704 | Huyện Nam Đàn | Nhà vang -Đồng ngụ - Xóm 1, 2 (Thửa 145, 180, 181, 679, Tờ 23) - Xã Nam Anh | Sân Bóng - Giêng Vang | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351705 | Huyện Nam Đàn | Nhà vang -Đồng ngụ - Xóm 1, 2 (Thửa 145, 180, 181, 679, Tờ 23) - Xã Nam Anh | Sân Bóng - Giêng Vang | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351706 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 1 (Thửa 260, 641, Tờ 23) - Xã Nam Anh | NG Đình An - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351707 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 1 (Thửa 260, 641, Tờ 23) - Xã Nam Anh | NG Đình An - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351708 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 1 (Thửa 260, 641, Tờ 23) - Xã Nam Anh | NG Đình An - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351709 | Huyện Nam Đàn | Ven Làng Đồng Dăm Gáo - Xóm 1 (Thửa 259, 236, 213, 214, 315, 286, 239, 175, Tờ 22) - Xã Nam Anh | Ông Hàn - Anh Châu Hai | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351710 | Huyện Nam Đàn | Ven Làng Đồng Dăm Gáo - Xóm 1 (Thửa 259, 236, 213, 214, 315, 286, 239, 175, Tờ 22) - Xã Nam Anh | Ông Hàn - Anh Châu Hai | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351711 | Huyện Nam Đàn | Ven Làng Đồng Dăm Gáo - Xóm 1 (Thửa 259, 236, 213, 214, 315, 286, 239, 175, Tờ 22) - Xã Nam Anh | Ông Hàn - Anh Châu Hai | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351712 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục ngoài Xóm - Xóm 1 (Thửa 363, 232, 233 ,234, 258, 283, 284,314, 342, 183, 211, 235, 212, | Hường Thuần - VH xóm 1 | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351713 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục ngoài Xóm - Xóm 1 (Thửa 363, 232, 233 ,234, 258, 283, 284,314, 342, 183, 211, 235, 212, | Hường Thuần - VH xóm 1 | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351714 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục ngoài Xóm - Xóm 1 (Thửa 363, 232, 233 ,234, 258, 283, 284,314, 342, 183, 211, 235, 212, | Hường Thuần - VH xóm 1 | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351715 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục ven Ao Dãy - Xóm 1 (Thửa 592 Tờ 23) - Xã Nam Anh | Ông Thường - Sân bóng | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351716 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục ven Ao Dãy - Xóm 1 (Thửa 592 Tờ 23) - Xã Nam Anh | Ông Thường - Sân bóng | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351717 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục ven Ao Dãy - Xóm 1 (Thửa 592 Tờ 23) - Xã Nam Anh | Ông Thường - Sân bóng | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351718 | Huyện Nam Đàn | Lò mổ Đồng Déc - Xóm 3 (Thửa 1300 Tờ 18) - Xã Nam Anh | - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351719 | Huyện Nam Đàn | Lò mổ Đồng Déc - Xóm 3 (Thửa 1300 Tờ 18) - Xã Nam Anh | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351720 | Huyện Nam Đàn | Lò mổ Đồng Déc - Xóm 3 (Thửa 1300 Tờ 18) - Xã Nam Anh | - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
