Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 351601 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 8 (Thửa 92, 93, 94, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 116, 117, 118, 119, 1 | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351602 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 8 (Thửa 92, 93, 94, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 116, 117, 118, 119, 1 | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351603 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 8 (Thửa 92, 93, 94, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 116, 117, 118, 119, 1 | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351604 | Huyện Nam Đàn | Câc thửa giáp đập - Xóm 8 (Thửa 1819, 1824, Tờ 8) - Xã Nam Anh | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351605 | Huyện Nam Đàn | Câc thửa giáp đập - Xóm 8 (Thửa 1819, 1824, Tờ 8) - Xã Nam Anh | - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351606 | Huyện Nam Đàn | Câc thửa giáp đập - Xóm 8 (Thửa 1819, 1824, Tờ 8) - Xã Nam Anh | - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351607 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 8 (Thửa 42 Tờ 9) - Xã Nam Anh | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351608 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 8 (Thửa 42 Tờ 9) - Xã Nam Anh | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351609 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 8 (Thửa 42 Tờ 9) - Xã Nam Anh | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351610 | Huyện Nam Đàn | Giữa xóm - Xóm 8 (Thửa 214, 215, 216, 217, 218, 219, 257, 258, 259, 260, 298, 299, 234, 2349, 1321, | Trục liên xóm 8 - trục giữa xóm 7 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351611 | Huyện Nam Đàn | Giữa xóm - Xóm 8 (Thửa 214, 215, 216, 217, 218, 219, 257, 258, 259, 260, 298, 299, 234, 2349, 1321, | Trục liên xóm 8 - trục giữa xóm 7 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351612 | Huyện Nam Đàn | Giữa xóm - Xóm 8 (Thửa 214, 215, 216, 217, 218, 219, 257, 258, 259, 260, 298, 299, 234, 2349, 1321, | Trục liên xóm 8 - trục giữa xóm 7 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351613 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 7 (Thửa 75, 74, 117, 118, 119, 73,76, 121,2342, 2347, 2348, Tờ 9) - Xã Nam An | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351614 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 7 (Thửa 75, 74, 117, 118, 119, 73,76, 121,2342, 2347, 2348, Tờ 9) - Xã Nam An | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351615 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 7 (Thửa 75, 74, 117, 118, 119, 73,76, 121,2342, 2347, 2348, Tờ 9) - Xã Nam An | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351616 | Huyện Nam Đàn | Giữa xóm - Xóm 7 (Thửa 285, 120, 144, 145, 390, 391, 456, 510, 511,570, 568, 569, 629, 624, 676, 677 | Trục liên xóm - trục giữa xóm 7 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351617 | Huyện Nam Đàn | Giữa xóm - Xóm 7 (Thửa 285, 120, 144, 145, 390, 391, 456, 510, 511,570, 568, 569, 629, 624, 676, 677 | Trục liên xóm - trục giữa xóm 7 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351618 | Huyện Nam Đàn | Giữa xóm - Xóm 7 (Thửa 285, 120, 144, 145, 390, 391, 456, 510, 511,570, 568, 569, 629, 624, 676, 677 | Trục liên xóm - trục giữa xóm 7 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351619 | Huyện Nam Đàn | Giữa xóm - Xóm 7 (Thửa 454, 509, 508, 505,876, 2321, 2322, 527, 2338, 2319, Tờ 9) - Xã Nam Anh | Trục liên xóm - trục giữa xóm 7 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351620 | Huyện Nam Đàn | Giữa xóm - Xóm 7 (Thửa 454, 509, 508, 505,876, 2321, 2322, 527, 2338, 2319, Tờ 9) - Xã Nam Anh | Trục liên xóm - trục giữa xóm 7 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
