Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 351581 | Huyện Nam Đàn | Đường ven làng - Xóm 1 (Thửa 824, 645, 647, 649, 651, 653, 655, 657, 659, Tờ 23) - Xã Nam Anh | Ông Từ - Anh Hùng | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351582 | Huyện Nam Đàn | Đường ven làng - Xóm 1 (Thửa 824, 645, 647, 649, 651, 653, 655, 657, 659, Tờ 23) - Xã Nam Anh | Ông Từ - Anh Hùng | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351583 | Huyện Nam Đàn | Giữa xóm - Xóm 9 (Thửa 122, 128, 127, 211, 110, 111, 112, 113, 114, 119, 167, 164, 180, 181, 182, 1 | Sân TT quân sự - Trục giữa xóm 9 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351584 | Huyện Nam Đàn | Giữa xóm - Xóm 9 (Thửa 122, 128, 127, 211, 110, 111, 112, 113, 114, 119, 167, 164, 180, 181, 182, 1 | Sân TT quân sự - Trục giữa xóm 9 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351585 | Huyện Nam Đàn | Giữa xóm - Xóm 9 (Thửa 122, 128, 127, 211, 110, 111, 112, 113, 114, 119, 167, 164, 180, 181, 182, 1 | Sân TT quân sự - Trục giữa xóm 9 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351586 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 9 (Thửa 18, 19, 23, 24, 27, 29, 31, 32, 33, 34, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 40, | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351587 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 9 (Thửa 18, 19, 23, 24, 27, 29, 31, 32, 33, 34, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 40, | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351588 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 9 (Thửa 18, 19, 23, 24, 27, 29, 31, 32, 33, 34, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 40, | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351589 | Huyện Nam Đàn | Giữa xóm - Xóm 9 (Thửa ,17, 94, 95, 93, Tờ 8) - Xã Nam Anh | Sân TT quân sự - Trục giữa xóm 9 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351590 | Huyện Nam Đàn | Giữa xóm - Xóm 9 (Thửa ,17, 94, 95, 93, Tờ 8) - Xã Nam Anh | Sân TT quân sự - Trục giữa xóm 9 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351591 | Huyện Nam Đàn | Giữa xóm - Xóm 9 (Thửa ,17, 94, 95, 93, Tờ 8) - Xã Nam Anh | Sân TT quân sự - Trục giữa xóm 9 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351592 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm (Phía dưới đường) - Xóm 9 (Thửa 203, 254, 208, 296, 298, 305, 367 Tờ 8) - Xã Nam Anh | Trục xóm - Trục ven Đồng Mô | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351593 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm (Phía dưới đường) - Xóm 9 (Thửa 203, 254, 208, 296, 298, 305, 367 Tờ 8) - Xã Nam Anh | Trục xóm - Trục ven Đồng Mô | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351594 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm (Phía dưới đường) - Xóm 9 (Thửa 203, 254, 208, 296, 298, 305, 367 Tờ 8) - Xã Nam Anh | Trục xóm - Trục ven Đồng Mô | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351595 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xã - Xóm 9 (Thửa 39, 40, 161, Tờ 8) - Xã Nam Anh | Xóm 9 - Đến đập Hùng Vương | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351596 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xã - Xóm 9 (Thửa 39, 40, 161, Tờ 8) - Xã Nam Anh | Xóm 9 - Đến đập Hùng Vương | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351597 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xã - Xóm 9 (Thửa 39, 40, 161, Tờ 8) - Xã Nam Anh | Xóm 9 - Đến đập Hùng Vương | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351598 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 8 (Thửa 46, 47, 48, 45, 74, 49, 50, 71, 75, 76, 77, 78, 81, 82, 83, 84, Tờ | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351599 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 8 (Thửa 46, 47, 48, 45, 74, 49, 50, 71, 75, 76, 77, 78, 81, 82, 83, 84, Tờ | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351600 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 8 (Thửa 46, 47, 48, 45, 74, 49, 50, 71, 75, 76, 77, 78, 81, 82, 83, 84, Tờ | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
