Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 350201 | Huyện Quỳnh Lưu | Đồng đường ngang - Xóm 6 (Tờ 118-66, thửa: 550;551;571;626;627;628;719) - Xã Quỳnh Hồng | (Giáp Cầu Giát) - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350202 | Huyện Quỳnh Lưu | Đồng đường ngang - Xóm 6 (Tờ 118-66, thửa: 550;551;571;626;627;628;719) - Xã Quỳnh Hồng | (Giáp Cầu Giát) - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350203 | Huyện Quỳnh Lưu | Đồng đường ngang - Xóm 6 (Tờ 118-66, thửa: 550;551;571;626;627;628;719) - Xã Quỳnh Hồng | (Giáp Cầu Giát) - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350204 | Huyện Quỳnh Lưu | Đồng đường ngang - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 453;456;457;501;502;503;504;505;546;547;548;549;) - Xã Quỳnh H | Đồng đường ngang - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350205 | Huyện Quỳnh Lưu | Đồng đường ngang - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 453;456;457;501;502;503;504;505;546;547;548;549;) - Xã Quỳnh H | Đồng đường ngang - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350206 | Huyện Quỳnh Lưu | Đồng đường ngang - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 453;456;457;501;502;503;504;505;546;547;548;549;) - Xã Quỳnh H | Đồng đường ngang - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350207 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Lò Du - Xóm 6 (Tờ 118-66, thửa: 598;647;648;646;641;659;584;535;595;) - Xã Quỳnh Hồng | - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350208 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Lò Du - Xóm 6 (Tờ 118-66, thửa: 598;647;648;646;641;659;584;535;595;) - Xã Quỳnh Hồng | - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350209 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Lò Du - Xóm 6 (Tờ 118-66, thửa: 598;647;648;646;641;659;584;535;595;) - Xã Quỳnh Hồng | - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350210 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Lò Du - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 589;531;532;522;521;520;517;515;514;513;534;585;) - Xã Quỳnh Hồng | Đường Lò Du - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350211 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Lò Du - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 589;531;532;522;521;520;517;515;514;513;534;585;) - Xã Quỳnh Hồng | Đường Lò Du - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350212 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Lò Du - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 589;531;532;522;521;520;517;515;514;513;534;585;) - Xã Quỳnh Hồng | Đường Lò Du - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350213 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Hương - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 650;651;695;) - Xã Quỳnh Hồng | Đường Liên Hương - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350214 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Hương - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 650;651;695;) - Xã Quỳnh Hồng | Đường Liên Hương - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350215 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Hương - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 650;651;695;) - Xã Quỳnh Hồng | Đường Liên Hương - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350216 | Huyện Quỳnh Lưu | Đồng đường ngang - Xóm 5 (Tờ 118-66, thửa: 407;409;411;412;413;410;418;453;456;457;501;502;503;504;5 | (Giáp Cầu Giát) - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350217 | Huyện Quỳnh Lưu | Đồng đường ngang - Xóm 5 (Tờ 118-66, thửa: 407;409;411;412;413;410;418;453;456;457;501;502;503;504;5 | (Giáp Cầu Giát) - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350218 | Huyện Quỳnh Lưu | Đồng đường ngang - Xóm 5 (Tờ 118-66, thửa: 407;409;411;412;413;410;418;453;456;457;501;502;503;504;5 | (Giáp Cầu Giát) - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350219 | Huyện Quỳnh Lưu | Đồng đường ngang - Xóm 5 (Tờ 118-66, thửa: 329;324;320;319;315;366;367;369;368;404;405;406;) - Xã Qu | Xóm cửa huyện - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350220 | Huyện Quỳnh Lưu | Đồng đường ngang - Xóm 5 (Tờ 118-66, thửa: 329;324;320;319;315;366;367;369;368;404;405;406;) - Xã Qu | Xóm cửa huyện - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
