Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 350181 | Huyện Quỳnh Lưu | Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 252;253;251;250;386;385;384;382;381;397;340;399.1;399.2;968; 969…1130) - Xã | Hưng đi Cầu Giát - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350182 | Huyện Quỳnh Lưu | Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 252;253;251;250;386;385;384;382;381;397;340;399.1;399.2;968; 969…1130) - Xã | Hưng đi Cầu Giát - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350183 | Huyện Quỳnh Lưu | Xóm 7 (Tờ 7, thửa: 399;398;380;340;345;333;334;339;338;337;336;254;) - Xã Quỳnh Hồng | Đường Quỳnh - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350184 | Huyện Quỳnh Lưu | Xóm 7 (Tờ 7, thửa: 399;398;380;340;345;333;334;339;338;337;336;254;) - Xã Quỳnh Hồng | Đường Quỳnh - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350185 | Huyện Quỳnh Lưu | Xóm 7 (Tờ 7, thửa: 399;398;380;340;345;333;334;339;338;337;336;254;) - Xã Quỳnh Hồng | Đường Quỳnh - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350186 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường dân cư - Xóm 6 (Tờ 7 (118593-1), thửa: 762,761,760,753,752,750,751,758,759,757,756,755,754,749 | Các vị trí còn lại - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350187 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường dân cư - Xóm 6 (Tờ 7 (118593-1), thửa: 762,761,760,753,752,750,751,758,759,757,756,755,754,749 | Các vị trí còn lại - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350188 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường dân cư - Xóm 6 (Tờ 7 (118593-1), thửa: 762,761,760,753,752,750,751,758,759,757,756,755,754,749 | Các vị trí còn lại - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350189 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Hương - Xóm 6 (Tờ 117-66, thửa: 93;97;79;64;45;34;969;970;646;723) - Xã Quỳnh Hồng | Đường 37 vào X5 - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350190 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Hương - Xóm 6 (Tờ 117-66, thửa: 93;97;79;64;45;34;969;970;646;723) - Xã Quỳnh Hồng | Đường 37 vào X5 - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350191 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Hương - Xóm 6 (Tờ 117-66, thửa: 93;97;79;64;45;34;969;970;646;723) - Xã Quỳnh Hồng | Đường 37 vào X5 - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350192 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Hương - Xóm 56 (Tờ 7, thửa: 11;21;36;37;44;66;77;99;10;12;9;8;23;33;46;62;63;80;) - Xã Qu | Đường Liên Hương - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350193 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Hương - Xóm 56 (Tờ 7, thửa: 11;21;36;37;44;66;77;99;10;12;9;8;23;33;46;62;63;80;) - Xã Qu | Đường Liên Hương - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350194 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Hương - Xóm 56 (Tờ 7, thửa: 11;21;36;37;44;66;77;99;10;12;9;8;23;33;46;62;63;80;) - Xã Qu | Đường Liên Hương - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350195 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường dân cư - Xóm 6 (Tờ 118-66, thửa: 644;638;639;601;582;537;536;583;600;640;642;643;645;533;588;5 | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350196 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường dân cư - Xóm 6 (Tờ 118-66, thửa: 644;638;639;601;582;537;536;583;600;640;642;643;645;533;588;5 | - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350197 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường dân cư - Xóm 6 (Tờ 118-66, thửa: 644;638;639;601;582;537;536;583;600;640;642;643;645;533;588;5 | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350198 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường dân cư - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 539;538;516;561;562;580;602;603;304;637;636;635;) - Xã Quỳnh Hồng | Các vị trí còn lại - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350199 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường dân cư - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 539;538;516;561;562;580;602;603;304;637;636;635;) - Xã Quỳnh Hồng | Các vị trí còn lại - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350200 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường dân cư - Xóm 6 (Tờ 6, thửa: 539;538;516;561;562;580;602;603;304;637;636;635;) - Xã Quỳnh Hồng | Các vị trí còn lại - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
