Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 350101 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 15, thửa: 262, 273, 247, 249, 278) - Xã Quỳnh Hưng | khu dân cư - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350102 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng | Từ nhà ông Hiển - đến nhà ông Lam | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350103 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng | Từ nhà ông Hiển - đến nhà ông Lam | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350104 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng | Từ nhà ông Hiển - đến nhà ông Lam | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350105 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng | Từ nhà ông Giáp - đến nhà ông Nga | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350106 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng | Từ nhà ông Giáp - đến nhà ông Nga | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350107 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng | Từ nhà ông Giáp - đến nhà ông Nga | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350108 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng | Từ nhà ông Đề - đến nhà ông Long | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350109 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng | Từ nhà ông Đề - đến nhà ông Long | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350110 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng | Từ nhà ông Đề - đến nhà ông Long | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350111 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng | Từ nhà ông Toan - đến nhà ông Đo | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350112 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng | Từ nhà ông Toan - đến nhà ông Đo | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350113 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 2 - Xã Quỳnh Hưng | Từ nhà ông Toan - đến nhà ông Đo | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350114 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 15, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 5, 4, 8, 12, 14, 17, 11, 9, 15, 18, 28, 32, 38, 44, | Khu dân cư - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350115 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 15, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 5, 4, 8, 12, 14, 17, 11, 9, 15, 18, 28, 32, 38, 44, | Khu dân cư - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350116 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 15, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 5, 4, 8, 12, 14, 17, 11, 9, 15, 18, 28, 32, 38, 44, | Khu dân cư - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350117 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Quỳnh Hưng | Từ nhà ông Thái - đến qua trường THCS | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350118 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Quỳnh Hưng | Từ nhà ông Thái - đến qua trường THCS | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350119 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Quỳnh Hưng | Từ nhà ông Thái - đến qua trường THCS | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350120 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Quỳnh Hưng | Từ ông Hóa - đến nhà ông Cừ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
