Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 349821 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Nguyễn Ngọc Thuân - Nguyễn Đình Hiền | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349822 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Nguyễn Ngọc Thuân - Nguyễn Đình Hiền | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349823 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Hồ Tôn Thành - Nguyễn Thị Thắm | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349824 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Hồ Tôn Thành - Nguyễn Thị Thắm | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349825 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Hồ Tôn Thành - Nguyễn Thị Thắm | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349826 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Nguyễn Hữu Tự - Nguyễn Thị Do | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349827 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Nguyễn Hữu Tự - Nguyễn Thị Do | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349828 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Nguyễn Hữu Tự - Nguyễn Thị Do | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349829 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Bà Nguyễn Thị Hoa - Bà Nguyễn Thị Thanh | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349830 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Bà Nguyễn Thị Hoa - Bà Nguyễn Thị Thanh | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349831 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Bà Nguyễn Thị Hoa - Bà Nguyễn Thị Thanh | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349832 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 14-16 - Xã Quỳnh Lâm | Bà Trần Thị Minh 20 - Bà Nguyễn Thị Lan 21 | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349833 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 14-16 - Xã Quỳnh Lâm | Bà Trần Thị Minh 20 - Bà Nguyễn Thị Lan 21 | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349834 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 14-16 - Xã Quỳnh Lâm | Bà Trần Thị Minh 20 - Bà Nguyễn Thị Lan 21 | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349835 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 14-16 - Xã Quỳnh Lâm | Bà Nguyễn Thị Mến 20 - Bà Nguyễn Thị Lài 21 | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349836 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 14-16 - Xã Quỳnh Lâm | Bà Nguyễn Thị Mến 20 - Bà Nguyễn Thị Lài 21 | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349837 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 14-16 - Xã Quỳnh Lâm | Bà Nguyễn Thị Mến 20 - Bà Nguyễn Thị Lài 21 | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349838 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Chu Trọng Liễu - Bà Lê Thị Mệnh | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349839 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Chu Trọng Liễu - Bà Lê Thị Mệnh | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349840 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Chu Trọng Liễu - Bà Lê Thị Mệnh | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
