Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 349801 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 14-16 - Xã Quỳnh Lâm | Nguyễn Trọng Định - Đậu Bá Thanh | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349802 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Chu Trọng Kỳ - Nguyễn Trung Hòa | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349803 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Chu Trọng Kỳ - Nguyễn Trung Hòa | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349804 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Chu Trọng Kỳ - Nguyễn Trung Hòa | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349805 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Trần Xuân Hùng - Trần Zxuân Khánh | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349806 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Trần Xuân Hùng - Trần Zxuân Khánh | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349807 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Trần Xuân Hùng - Trần Zxuân Khánh | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349808 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Nguyễn Văn Hộ - Ông Nguyễn Văn Tâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349809 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Nguyễn Văn Hộ - Ông Nguyễn Văn Tâm | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349810 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Nguyễn Văn Hộ - Ông Nguyễn Văn Tâm | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349811 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Nguyễn Văn Hồng - Ông Nguyễn Văn Huệ (L) | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349812 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Nguyễn Văn Hồng - Ông Nguyễn Văn Huệ (L) | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349813 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Nguyễn Văn Hồng - Ông Nguyễn Văn Huệ (L) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349814 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Trần Quang Sỹ - Ông Chu Trọng Thông | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349815 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Trần Quang Sỹ - Ông Chu Trọng Thông | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349816 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Trần Quang Sỹ - Ông Chu Trọng Thông | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349817 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Nguyễn Hữu Tràng - Nguyễn Đình Bộ | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349818 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Nguyễn Hữu Tràng - Nguyễn Đình Bộ | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349819 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Nguyễn Hữu Tràng - Nguyễn Đình Bộ | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349820 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ xóm 16 - Xã Quỳnh Lâm | Nguyễn Ngọc Thuân - Nguyễn Đình Hiền | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
