Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 349701 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Phạm Hữu Thống 51 - Nguyễn Hữu Chiến 31 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349702 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Phạm Hữu Thống 51 - Nguyễn Hữu Chiến 31 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349703 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Trần Khắc Binh 33 - Nguyễn Đình Vinh 26 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349704 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Trần Khắc Binh 33 - Nguyễn Đình Vinh 26 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349705 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Trần Khắc Binh 33 - Nguyễn Đình Vinh 26 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349706 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | LNK 73 - Nguyễn Đình Thái 78 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349707 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | LNK 73 - Nguyễn Đình Thái 78 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349708 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | LNK 73 - Nguyễn Đình Thái 78 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349709 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 (Tờ 46, thửa: 70, 54, 55, 56, 57, 46, 58, 67, 66, 65, 64, 63) - Xã Quỳnh Lâm | Dương Quang Thắng 70 - Trương Văn Hiện 63 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349710 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 (Tờ 46, thửa: 70, 54, 55, 56, 57, 46, 58, 67, 66, 65, 64, 63) - Xã Quỳnh Lâm | Dương Quang Thắng 70 - Trương Văn Hiện 63 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349711 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 (Tờ 46, thửa: 70, 54, 55, 56, 57, 46, 58, 67, 66, 65, 64, 63) - Xã Quỳnh Lâm | Dương Quang Thắng 70 - Trương Văn Hiện 63 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349712 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Nguyễn Văn Thông 91 - Trần Đức Sáng 94 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349713 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Nguyễn Văn Thông 91 - Trần Đức Sáng 94 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349714 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Nguyễn Văn Thông 91 - Trần Đức Sáng 94 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349715 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Nguyễn Thị Minh 86 - Dương Quang Hùng 84 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349716 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Nguyễn Thị Minh 86 - Dương Quang Hùng 84 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349717 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Nguyễn Thị Minh 86 - Dương Quang Hùng 84 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349718 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Nguyễn Xuân My 112 - Phạm Văn Điều 130 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349719 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Nguyễn Xuân My 112 - Phạm Văn Điều 130 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349720 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Nguyễn Xuân My 112 - Phạm Văn Điều 130 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
