Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 349681 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm | Nguyễn Văn Biên 79 - Nguyễn Văn Nam 12 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349682 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm | Hồ Sỹ Chuyên 47 - Hồ Sỹ Văn 21 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349683 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm | Hồ Sỹ Chuyên 47 - Hồ Sỹ Văn 21 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349684 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm | Hồ Sỹ Chuyên 47 - Hồ Sỹ Văn 21 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349685 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm | Phan Thi Diểm 969 - Nguyễn Quốc An 979 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349686 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm | Phan Thi Diểm 969 - Nguyễn Quốc An 979 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349687 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm | Phan Thi Diểm 969 - Nguyễn Quốc An 979 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349688 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm | Cù Chính Lợi 963 - Hồ Sỹ Hưng 952 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349689 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm | Cù Chính Lợi 963 - Hồ Sỹ Hưng 952 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349690 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm | Cù Chính Lợi 963 - Hồ Sỹ Hưng 952 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349691 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm | Nguyễn Đức Dũng 585 - GHK 526 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349692 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm | Nguyễn Đức Dũng 585 - GHK 526 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349693 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã Qua 11 - Xã Quỳnh Lâm | Nguyễn Đức Dũng 585 - GHK 526 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349694 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Dương Thị Yến 32 - Lê Văn Hiển 24 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349695 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Dương Thị Yến 32 - Lê Văn Hiển 24 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349696 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Dương Thị Yến 32 - Lê Văn Hiển 24 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349697 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Chu Trọng Võ 14 - Trần Văn Kính 8 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349698 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Chu Trọng Võ 14 - Trần Văn Kính 8 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349699 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Chu Trọng Võ 14 - Trần Văn Kính 8 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349700 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Phạm Hữu Thống 51 - Nguyễn Hữu Chiến 31 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
