Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 349021 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 9, thửa: 168, 225, 280, 324, 97, 103, 102, 101, 100, 99, 165, 163, 162, 98, 2 | - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349022 | Huyện Quỳnh Lưu | đường nội xóm 7 - Xã Quỳnh Minh | Từ Cảnh Bằng xóm 7 - đến Trần Ngọc xóm 7 ra 537B | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349023 | Huyện Quỳnh Lưu | đường nội xóm 7 - Xã Quỳnh Minh | Từ Cảnh Bằng xóm 7 - đến Trần Ngọc xóm 7 ra 537B | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349024 | Huyện Quỳnh Lưu | đường nội xóm 7 - Xã Quỳnh Minh | Từ Cảnh Bằng xóm 7 - đến Trần Ngọc xóm 7 ra 537B | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349025 | Huyện Quỳnh Lưu | đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh | Từ Bá Quy xóm 7 - đến Văn Bảy xóm 7 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349026 | Huyện Quỳnh Lưu | đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh | Từ Bá Quy xóm 7 - đến Văn Bảy xóm 7 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349027 | Huyện Quỳnh Lưu | đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh | Từ Bá Quy xóm 7 - đến Văn Bảy xóm 7 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349028 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537D - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh | Phía Bắc đường từ Thị Châu xóm 7 - đi giáp xóm 8 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349029 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537D - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh | Phía Bắc đường từ Thị Châu xóm 7 - đi giáp xóm 8 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349030 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537D - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh | Phía Bắc đường từ Thị Châu xóm 7 - đi giáp xóm 8 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349031 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh | Phía Tây đường từ Bá Hồng xóm 7 - đến Trọng Hải xóm 7 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349032 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh | Phía Tây đường từ Bá Hồng xóm 7 - đến Trọng Hải xóm 7 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349033 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh | Phía Tây đường từ Bá Hồng xóm 7 - đến Trọng Hải xóm 7 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349034 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh | Phía Đông đường từ Diên Tứ xóm 7 - đến Trọng Thiện xóm 7 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349035 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh | Phía Đông đường từ Diên Tứ xóm 7 - đến Trọng Thiện xóm 7 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349036 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537B - Xóm 7 - Xã Quỳnh Minh | Phía Đông đường từ Diên Tứ xóm 7 - đến Trọng Thiện xóm 7 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349037 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 2, 1, 3, 88, 79, 43, 42, 78, 77, 8, 7, 649,) (Tờ 9, thửa: 426, 514, | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349038 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 2, 1, 3, 88, 79, 43, 42, 78, 77, 8, 7, 649,) (Tờ 9, thửa: 426, 514, | - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349039 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 2, 1, 3, 88, 79, 43, 42, 78, 77, 8, 7, 649,) (Tờ 9, thửa: 426, 514, | - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349040 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm 6- Xã Quỳnh Minh | Từ Diên Năm - đến Thị Liễu, Cảnh Khúy | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
