Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 349001 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: 152, 171, 172, 176, 175, 174, 173, 148, 125) (Tờ 13, thửa: 265, 235, 2 | Từ Đàm Lam xóm 8, Bùi Đồng xóm 8 - đến Trọng Đương xóm 8 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349002 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: 152, 171, 172, 176, 175, 174, 173, 148, 125) (Tờ 13, thửa: 265, 235, 2 | Từ Đàm Lam xóm 8, Bùi Đồng xóm 8 - đến Trọng Đương xóm 8 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349003 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: 152, 171, 172, 176, 175, 174, 173, 148, 125) (Tờ 13, thửa: 265, 235, 2 | Từ Đàm Lam xóm 8, Bùi Đồng xóm 8 - đến Trọng Đương xóm 8 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349004 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: ) (Tờ 7, thửa: 5, 6, 11, 23, 26, 31, 31, 41, 42, 51, 52, 65, 66, 77, 9 | Từ Nguyễn Thanh xóm 8 - đến Thị Trâm xóm 8 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349005 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: ) (Tờ 7, thửa: 5, 6, 11, 23, 26, 31, 31, 41, 42, 51, 52, 65, 66, 77, 9 | Từ Nguyễn Thanh xóm 8 - đến Thị Trâm xóm 8 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349006 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: ) (Tờ 7, thửa: 5, 6, 11, 23, 26, 31, 31, 41, 42, 51, 52, 65, 66, 77, 9 | Từ Nguyễn Thanh xóm 8 - đến Thị Trâm xóm 8 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349007 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nội xóm 8 - Xã Quỳnh Minh | Từ Trần Miên xóm 8 - đến Đàm Lam xóm 8 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349008 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nội xóm 8 - Xã Quỳnh Minh | Từ Trần Miên xóm 8 - đến Đàm Lam xóm 8 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349009 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nội xóm 8 - Xã Quỳnh Minh | Từ Trần Miên xóm 8 - đến Đàm Lam xóm 8 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349010 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm 8 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 13, 11, 10, 18, 19, 20,) (Tờ 13, thửa: 18, 17, 16, | Từ Trọng Hảo xóm 8 - đến Văn Thu xóm 8 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349011 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm 8 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 13, 11, 10, 18, 19, 20,) (Tờ 13, thửa: 18, 17, 16, | Từ Trọng Hảo xóm 8 - đến Văn Thu xóm 8 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349012 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm 8 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 13, 11, 10, 18, 19, 20,) (Tờ 13, thửa: 18, 17, 16, | Từ Trọng Hảo xóm 8 - đến Văn Thu xóm 8 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349013 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537D - Xóm 8 - Xã Quỳnh Minh | Phía Bắc đường từ Văn Hiệp đi xóm 7 - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349014 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537D - Xóm 8 - Xã Quỳnh Minh | Phía Bắc đường từ Văn Hiệp đi xóm 7 - | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349015 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537D - Xóm 8 - Xã Quỳnh Minh | Phía Bắc đường từ Văn Hiệp đi xóm 7 - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349016 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537D - Xóm 8 - Xã Quỳnh Minh | Phía Nam đường từ Văn Vĩnh đi giáp xóm 6 - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349017 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537D - Xóm 8 - Xã Quỳnh Minh | Phía Nam đường từ Văn Vĩnh đi giáp xóm 6 - | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349018 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537D - Xóm 8 - Xã Quỳnh Minh | Phía Nam đường từ Văn Vĩnh đi giáp xóm 6 - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349019 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 9, thửa: 168, 225, 280, 324, 97, 103, 102, 101, 100, 99, 165, 163, 162, 98, 2 | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349020 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 9, thửa: 168, 225, 280, 324, 97, 103, 102, 101, 100, 99, 165, 163, 162, 98, 2 | - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
