Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 348021 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 51, thửa: 5) - Xã Quỳnh Tân | Thị Khuyên - Thị Khuyên | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348022 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 51, thửa: 5) - Xã Quỳnh Tân | Thị Khuyên - Thị Khuyên | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348023 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Xóm 9, 12 (Tờ 50, thửa: 12; 17; 19; 20; 23; 24; 25; 26; 29; 34; 40; 41; 43; …; 46; | Văn Trình - Khắc Bình | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348024 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Xóm 9, 12 (Tờ 50, thửa: 12; 17; 19; 20; 23; 24; 25; 26; 29; 34; 40; 41; 43; …; 46; | Văn Trình - Khắc Bình | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348025 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Xóm 9, 12 (Tờ 50, thửa: 12; 17; 19; 20; 23; 24; 25; 26; 29; 34; 40; 41; 43; …; 46; | Văn Trình - Khắc Bình | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348026 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9, 15 (Tờ 50, thửa: 3; 4; 7; 8; 10; 22; 27; 36; 38; 42; 49; 53; 56; 63; 64; 66; 67; | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348027 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9, 15 (Tờ 50, thửa: 3; 4; 7; 8; 10; 22; 27; 36; 38; 42; 49; 53; 56; 63; 64; 66; 67; | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348028 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9, 15 (Tờ 50, thửa: 3; 4; 7; 8; 10; 22; 27; 36; 38; 42; 49; 53; 56; 63; 64; 66; 67; | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348029 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 50, thửa: 80; …; 82; 88; 89; 100; 111; 112; 113; 116; …; 122;129; 130; 131; 1 | Hữu Ngọc - Thị Thuận | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348030 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 50, thửa: 80; …; 82; 88; 89; 100; 111; 112; 113; 116; …; 122;129; 130; 131; 1 | Hữu Ngọc - Thị Thuận | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348031 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 50, thửa: 80; …; 82; 88; 89; 100; 111; 112; 113; 116; …; 122;129; 130; 131; 1 | Hữu Ngọc - Thị Thuận | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348032 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 7; 18; 19; 84; 85; 107; 112; 114 ;) - Xã Quỳnh Tân | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348033 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 7; 18; 19; 84; 85; 107; 112; 114 ;) - Xã Quỳnh Tân | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348034 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 7; 18; 19; 84; 85; 107; 112; 114 ;) - Xã Quỳnh Tân | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348035 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 28l 37; 38; 46; 55; …; 58; 60; 74; 75; 76; 78; 86; …; 91; 99; 101; | - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348036 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 28l 37; 38; 46; 55; …; 58; 60; 74; 75; 76; 78; 86; …; 91; 99; 101; | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348037 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 28l 37; 38; 46; 55; …; 58; 60; 74; 75; 76; 78; 86; …; 91; 99; 101; | - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348038 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 1; …; 5; 10; …; 14; 16; 20; …; 26; 29; 30; …; 34; 40; …; 45; 48; 49 | Văn Tới - Cảnh Cường | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348039 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 1; …; 5; 10; …; 14; 16; 20; …; 26; 29; 30; …; 34; 40; …; 45; 48; 49 | Văn Tới - Cảnh Cường | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348040 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 1; …; 5; 10; …; 14; 16; 20; …; 26; 29; 30; …; 34; 40; …; 45; 48; 49 | Văn Tới - Cảnh Cường | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
