Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 348001 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Quốc lộ 1A - Xóm 9 (Tờ 4, thửa: 311,312,323,324,325,326,327,334,335,336,337,338,347,348,349,35 | Ô. Hải - Ô. Khang | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348002 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nhựa xóm 11 đi 12 - Xóm 11, 1 (Tờ 20, thửa: 2, 3, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 14, 16, 19, 22, 23, 25, | Ô. Đàn - B. Sâm | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348003 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nhựa xóm 11 đi 12 - Xóm 11, 1 (Tờ 20, thửa: 2, 3, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 14, 16, 19, 22, 23, 25, | Ô. Đàn - B. Sâm | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348004 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nhựa xóm 11 đi 12 - Xóm 11, 1 (Tờ 20, thửa: 2, 3, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 14, 16, 19, 22, 23, 25, | Ô. Đàn - B. Sâm | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348005 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nhựa xóm 11 đi 12 - Xóm 11, 1 (Tờ 20, thửa: 109,108,151,107,155,161,131,130,111,112,128,127,12 | Ô. Đàn - B. Sâm | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348006 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nhựa xóm 11 đi 12 - Xóm 11, 1 (Tờ 20, thửa: 109,108,151,107,155,161,131,130,111,112,128,127,12 | Ô. Đàn - B. Sâm | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348007 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nhựa xóm 11 đi 12 - Xóm 11, 1 (Tờ 20, thửa: 109,108,151,107,155,161,131,130,111,112,128,127,12 | Ô. Đàn - B. Sâm | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348008 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 52, thửa: 4; 5; 6; 16; 22; 23; 32; 38; 39; 45; 46; 60; 71; 72; 84; 85; 95; 96 | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348009 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 52, thửa: 4; 5; 6; 16; 22; 23; 32; 38; 39; 45; 46; 60; 71; 72; 84; 85; 95; 96 | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348010 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 52, thửa: 4; 5; 6; 16; 22; 23; 32; 38; 39; 45; 46; 60; 71; 72; 84; 85; 95; 96 | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348011 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 7 (Tờ 52, thửa: 21; 29; 31; 54; 59; 95; 119; 135; 140; 149; 173; 181; 182; | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348012 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 7 (Tờ 52, thửa: 21; 29; 31; 54; 59; 95; 119; 135; 140; 149; 173; 181; 182; | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348013 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 7 (Tờ 52, thửa: 21; 29; 31; 54; 59; 95; 119; 135; 140; 149; 173; 181; 182; | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348014 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6, 7 (Tờ 52, thửa: 2; 8; 9; 10; 11; 20; 27; 28;36; 37; 44; 55; 56; 57; 58; | Huy Bàng - Đình Trường | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348015 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6, 7 (Tờ 52, thửa: 2; 8; 9; 10; 11; 20; 27; 28;36; 37; 44; 55; 56; 57; 58; | Huy Bàng - Đình Trường | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348016 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6, 7 (Tờ 52, thửa: 2; 8; 9; 10; 11; 20; 27; 28;36; 37; 44; 55; 56; 57; 58; | Huy Bàng - Đình Trường | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348017 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 51, thửa: 3; 4; 14; 15; 21; 22; 28; 31; …; 34; 36; 37; 38; 40; 43; 46; 47; 48 | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348018 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 51, thửa: 3; 4; 14; 15; 21; 22; 28; 31; …; 34; 36; 37; 38; 40; 43; 46; 47; 48 | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348019 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 51, thửa: 3; 4; 14; 15; 21; 22; 28; 31; …; 34; 36; 37; 38; 40; 43; 46; 47; 48 | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348020 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 51, thửa: 5) - Xã Quỳnh Tân | Thị Khuyên - Thị Khuyên | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
